Tin tức & cẩm nang
Giấy phép lao động cho người nước ngoài 2026: chi phí và hồ sơ
Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam gần như luôn cần giấy phép lao động, và năm 2026 quy định đã đổi: Nghị định 219/2025/NĐ-CP thay các nghị định cũ và gộp thủ tục vào một bộ hồ sơ duy nhất. Bài này trình bày ai phải xin giấy phép, quy trình và hồ sơ hiện hành, mất bao lâu, thời hạn bao lâu, và chi phí bao nhiêu — với phí dịch vụ Nhân Kiệt là mức trọn gói đã gồm phí nhà nước.
Tóm tắt nhanh (2026):
- Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (thay Nghị định 152/2020 và 70/2023 từ 07/8/2025).
- Cấp trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ; hạn tối đa 2 năm, gia hạn một lần.
- Phí Nhân Kiệt 17.100.000 đồng/người, trọn gói (đã gồm phí nhà nước), cộng VAT 8%.
- Từ 11/09/2026, giấy tờ của nước áp dụng Công ước Apostille với Việt Nam chỉ cần chứng nhận Apostille, không phải hợp pháp hóa lãnh sự (Nghị định 293/2026/NĐ-CP).
- Từ 10/09/2026, sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép hợp lệ — kể cả giấy phép đã hết hạn — bị phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP.
Ai phải xin giấy phép lao động tại Việt Nam?
Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ khi thuộc diện miễn. Theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 151 và 152), doanh nghiệp chỉ được tuyển lao động nước ngoài vào vị trí quản lý, điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật mà lao động Việt Nam chưa đáp ứng, và người lao động phải đủ 18 tuổi, đủ sức khỏe, có chuyên môn phù hợp và không đang chấp hành án. Một số trường hợp được miễn — ví dụ người góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên, và người điều chuyển nội bộ — nhưng miễn vẫn phải xin văn bản xác nhận, xem bài miễn giấy phép và điều chuyển nội bộ.
Năm 2026 giấy phép lao động theo nghị định nào?
Văn bản đang điều chỉnh là Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 07/8/2025 và còn hiệu lực trong năm 2026, thay thế hoàn toàn Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Mọi checklist còn trích nghị định cũ đều đã lỗi thời. Ba thay đổi chính là gộp hồ sơ (báo cáo nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài nay nằm trong bộ hồ sơ xin phép), chuyển thẩm quyền cấp về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người lao động làm việc, và cấp trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ.
Năm 2026 thủ tục giấy phép lao động có gì mới?
Ba thay đổi pháp lý định hình lại thủ tục giấy phép lao động năm 2026: Nghị định 219/2025/NĐ-CP gộp hồ sơ và chuyển việc cấp phép về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong 10 ngày làm việc; việc Việt Nam gia nhập Công ước Apostille, thực hiện theo Nghị định 293/2026/NĐ-CP từ 11/09/2026, cho phép dùng chứng nhận Apostille thay hợp pháp hóa lãnh sự với giấy tờ của nước áp dụng Công ước với Việt Nam; và Nghị định 283/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 10/09/2026, quy định mức phạt khi sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép hợp lệ, nêu rõ cả trường hợp giấy phép đã hết hạn.
| Thay đổi | Căn cứ | Hiệu lực | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| Một bộ hồ sơ gộp, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp phép | Nghị định 219/2025/NĐ-CP | 07/08/2025 | Báo cáo nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài nằm trong hồ sơ xin phép; cấp trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ |
| Apostille thay hợp pháp hóa lãnh sự | Nghị định 293/2026/NĐ-CP | 11/09/2026 | Giấy tờ của nước áp dụng Công ước với Việt Nam bỏ được bước lãnh sự; vẫn phải dịch công chứng |
| Nghị định xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực lao động mới | Nghị định 283/2026/NĐ-CP | 10/09/2026 | Làm việc không giấy phép, hoặc giấy phép đã hết hạn, bị phạt theo số người vi phạm |
Xin giấy phép lao động tại Việt Nam theo trình tự nào?
Giấy phép lao động tại Việt Nam được xin thông qua người sử dụng lao động bảo lãnh: doanh nghiệp — không phải người lao động — nộp một bộ hồ sơ gộp cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người đó sẽ làm việc, và giấy phép được cấp trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ. Không có đường tự nộp cho cá nhân; chưa có pháp nhân hay bên bảo lãnh tại Việt Nam thì không có chủ thể đứng hồ sơ.
Trình tự chia thành bốn chặng, trong đó chặng giấy tờ nước ngoài thường tốn thời gian nhất:

Bảng dưới chia nhỏ các chặng đó, kèm ai làm và kết quả của từng bước.
| Bước | Ai làm | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Xác nhận vị trí và khả năng được miễn | Doanh nghiệp | Vị trí đủ điều kiện, hoặc hướng xin văn bản xác nhận miễn |
| 2. Gom giấy tờ cá nhân | Người lao động | Hộ chiếu, bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm, lý lịch tư pháp |
| 3. Apostille hoặc hợp pháp hóa, rồi dịch công chứng | Người lao động và đơn vị dịch vụ | Giấy tờ dùng được tại Việt Nam |
| 4. Khám sức khỏe tại bệnh viện đủ điều kiện | Người lao động | Giấy khám sức khỏe |
| 5. Chuẩn bị hồ sơ phía doanh nghiệp | Doanh nghiệp | Đăng ký kinh doanh, báo cáo nhu cầu gộp, dự thảo hợp đồng |
| 6. Nộp hồ sơ cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | Doanh nghiệp | Giấy phép trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ |
| 7. Visa hoặc thẻ tạm trú, hợp đồng, bảo hiểm và thuế | Doanh nghiệp và người lao động | Lưu trú hợp pháp và các đăng ký bắt buộc |
Hồ sơ xin giấy phép lao động gồm những gì?
Hồ sơ phải chứng minh người lao động đủ điều kiện theo Bộ luật Lao động và xác định pháp nhân bảo lãnh.
| Nhóm giấy tờ | Gồm |
|---|---|
| Của người lao động | Hộ chiếu còn hạn, bằng đại học phù hợp vị trí, xác nhận kinh nghiệm làm việc, lý lịch tư pháp, ảnh |
| Sức khỏe | Giấy khám sức khỏe tại bệnh viện đủ điều kiện ở Việt Nam |
| Của người sử dụng lao động | Đăng ký kinh doanh, chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, hợp đồng lao động |
Giấy tờ do nước ngoài cấp phải hợp pháp hóa lãnh sự — hoặc, từ 11/09/2026, chỉ cần chứng nhận Apostille nếu nước cấp áp dụng Công ước Apostille với Việt Nam — và dịch công chứng sang tiếng Việt; đây là khâu tốn thời gian nhất, cần dự trù; xem bài hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng.
Chi phí xin giấy phép lao động là bao nhiêu?
Phí dịch vụ tư vấn và xin giấy phép lao động của Nhân Kiệt là 17.100.000 đồng/người, đã bao gồm phí nhà nước, chỉ chưa gồm VAT 8%. Bạn trả một mức phí trọn gói thay vì theo dõi từng khoản lẻ.
| Khoản | Mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tư vấn và xin giấy phép | 17.100.000 đồng/người | Đã gồm phí nhà nước, chưa gồm VAT 8% |
| Dịch thuật công chứng giấy tờ nước ngoài | Từ 6.800.000 đồng | Tính riêng vì khối lượng tùy hồ sơ |
| Hợp pháp hóa lãnh sự (điều chuyển nội bộ) | Báo giá sau khi rà hồ sơ | Tính riêng |
Menu đầy đủ ở bài chi phí PEO tại Việt Nam 2026.
Xin giấy phép lao động mất bao lâu?
Giấy phép được cấp trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, nhưng mốc này chỉ tính khi hồ sơ đã hợp lệ. Trước đó cần thời gian gom bằng cấp và hồ sơ, hợp pháp hóa giấy tờ nước ngoài tại lãnh sự hoặc xin Apostille, rồi dịch công chứng — thường là phần dài nhất. Kế hoạch thực tế nên tính ngược từ ngày dự kiến bắt đầu và dự trù vài tuần cho toàn bộ chuỗi, nhất là khi giấy tờ đến từ nước ngoài.
Cách nhanh nhất để có giấy phép lao động là gì?
Cách nhanh nhất mà vẫn đúng luật là nộp hồ sơ đầy đủ ngay lần đầu, vì mốc 10 ngày làm việc chỉ bắt đầu khi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nhận bộ hồ sơ đầy đủ, hợp lệ; phần lớn chậm trễ đến từ giấy tờ cấp ở nước ngoài chứ không phải từ cơ quan cấp phép. Năm thói quen sau giúp rút ngắn thời gian trên thực tế.
- Kiểm tra trước người đó có thuộc diện miễn hay không — xin văn bản xác nhận miễn nhẹ hơn, xem bài miễn giấy phép và điều chuyển nội bộ.
- Xin lý lịch tư pháp, bản sao bằng cấp và xác nhận kinh nghiệm ở nước sở tại cùng lúc, không làm lần lượt.
- Từ 11/09/2026, dùng chứng nhận Apostille thay hợp pháp hóa lãnh sự nếu nước cấp giấy tờ áp dụng Công ước Apostille với Việt Nam.
- Đặt lịch khám sức khỏe tại bệnh viện đủ điều kiện ở Việt Nam trong lúc chờ dịch công chứng.
- Để doanh nghiệp chuẩn bị song song phần của mình — đăng ký kinh doanh, báo cáo nhu cầu gộp và dự thảo hợp đồng.
Giấy phép lao động có hạn bao lâu, gia hạn được không?
Giấy phép lao động Việt Nam có hạn tối đa 2 năm, và chỉ được gia hạn một lần thêm tối đa 2 năm (Điều 155 Bộ luật Lao động 2019). Thời hạn cụ thể theo hợp đồng lao động dự kiến hoặc thời hạn cử sang, không quá 2 năm. Hãy đặt nhắc trước khi hết hạn: giấy phép hết hạn mà người lao động vẫn làm việc thì bị coi là làm việc không phép, dẫn tới phạt theo đầu người và với người lao động là trục xuất.
Làm việc không có giấy phép lao động bị phạt bao nhiêu?
Sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn — nay nêu rõ cả trường hợp giấy phép đã hết hạn — bị phạt theo khoản 5 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 10/09/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Mức phạt tăng theo số người vi phạm, và doanh nghiệp bị phạt gấp đôi mức của cá nhân theo khoản 1 Điều 7 cùng nghị định. Người lao động nước ngoài còn có thể bị trục xuất khỏi Việt Nam.
| Số người vi phạm | Mức phạt với cá nhân sử dụng lao động | Mức phạt với doanh nghiệp (gấp đôi) |
|---|---|---|
| 1 đến 10 người | 30–45 triệu đồng | 60–90 triệu đồng |
| 11 đến 20 người | 45–60 triệu đồng | 90–120 triệu đồng |
| Từ 21 người trở lên | 60–75 triệu đồng | 120–150 triệu đồng |

Công dân Mỹ có được làm việc tại Việt Nam không?
Có — công dân Mỹ được làm việc tại Việt Nam, theo đúng các quy định áp dụng cho mọi người nước ngoài khác: pháp luật Việt Nam không có ngoại lệ theo quốc tịch, nên người Mỹ cần một bên sử dụng lao động bảo lãnh và giấy phép lao động, hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp phép, trước khi bắt đầu làm việc. Điều này cũng đúng với công dân Anh, EU, Úc và các quốc tịch khác.
Có hai điểm hay gây nhầm:
| Hiểu nhầm | Quy định đúng |
|---|---|
| Nhập cảnh du lịch hay visa công tác (DN) vẫn đi làm được | Không. Làm việc bằng các diện đó bị coi là làm việc không có giấy phép, doanh nghiệp bị phạt theo số người còn người lao động bị trục xuất |
| Công ty Mỹ tự bảo lãnh từ nước ngoài | Không. Bên bảo lãnh phải là một chủ thể tại Việt Nam: dùng một bên sử dụng lao động Việt Nam đứng ra bảo lãnh, hoặc lập hiện diện của mình trước |
Loại visa dài nhất ở Việt Nam là gì?
Với người nước ngoài đi làm, thời gian lưu trú dài nhất không nằm ở visa mà ở thẻ tạm trú (TRC): thẻ LĐ1 hoặc LĐ2 của người lao động có thời hạn tối đa 2 năm, bám theo trần 2 năm của giấy phép lao động và gia hạn cùng với nó, còn visa LĐ cũng gắn với giấy phép. Thẻ dài nhất lại nằm ngoài diện đi làm: nhà đầu tư giữ thẻ ĐT1 có thể được cấp tới 10 năm.
Thân nhân của người lao động nước ngoài có thể giữ thẻ TT tối đa 3 năm. Riêng với người nước ngoài đi làm, mức trần thực tế vẫn là 2 năm mỗi chu kỳ — giấy phép, visa hay thẻ tạm trú, và các thủ tục đăng ký đều quay vòng theo nhịp đó, nên hãy gia hạn đồng bộ.
Chưa có pháp nhân tại Việt Nam thì làm sao?
Chỉ pháp nhân có hiện diện tại Việt Nam mới được bảo lãnh giấy phép lao động, nên công ty nước ngoài chưa có pháp nhân tại Việt Nam không thể trực tiếp đứng xin. Các đường hợp pháp là lập hiện diện, hoặc dùng một pháp nhân Việt Nam làm người sử dụng lao động bảo lãnh — mô hình hợp thức hóa lao động — còn với lao động nước ngoài dưới pháp nhân của chính bạn, PEO giúp bạn vẫn là NSDLĐ và Nhân Kiệt lo giấy phép. Bối cảnh pháp lý đầy đủ ở bài người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Những bài nào hướng dẫn giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú?
Giấy phép lao động là một phần của cả chuỗi thủ tục gồm visa, thẻ tạm trú, hợp pháp hóa giấy tờ, bảo hiểm xã hội và, khi doanh nghiệp chưa có pháp nhân, mô hình sử dụng lao động; mỗi bước có một bài hướng dẫn riêng trong loạt bài này.
- Visa lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam 2026: DN, LĐ, EV
- Thẻ tạm trú (TRC) tại Việt Nam 2026: điều kiện, chi phí, gia hạn
- Miễn giấy phép lao động 2026: điều chuyển nội bộ doanh nghiệp
- Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng hồ sơ tại Việt Nam 2026
- Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam: giấy phép lao động và bảo hiểm xã hội
- Chi phí PEO tại Việt Nam 2026: giấy phép lao động, TRC và phí tháng
- Dịch vụ PEO tại Việt Nam: mô hình và khi nào nên dùng
Vì sao chọn Nhân Kiệt
Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nhân Kiệt (MST 0308022768, thành lập 2009) có giấy phép cho thuê lại lao động số 15/2019/SHCM và giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số 22139/2023/45/SLĐTBXH-VLATLĐ do TP.HCM cấp, đạt ISO 9001:2015, ISO 45001, ISO 14001 và ISO/IEC 27001:2022. Chúng tôi lập và nộp hồ sơ giấy phép lao động dưới sự bảo lãnh của pháp nhân bạn, đồng thời lo visa, TRC, bảo hiểm và thuế TNCN đi kèm. Để nhận báo giá, gọi +84 908 636 108 (Mr Trung) hoặc +84 28 3505 4224. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý.
Xem thêm: dịch vụ EOR tại Việt Nam · Visa lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam 2026: DN, LĐ, EV · Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam 2026: giấy phép lao động và bảo hiểm xã hội cần những gì?
Cập nhật 16/10/2026: bổ sung các thay đổi năm 2026 (Nghị định 219/2025, 293/2026 và 283/2026), bảng trình tự từng bước, cách nhanh nhất để có giấy phép, mức phạt khi làm việc không giấy phép, và mục dẫn tới các bài về visa, thẻ tạm trú, hợp pháp hóa giấy tờ.
Cập nhật 12/10/2026: bổ sung trình tự xin giấy phép từng bước, quy định với công dân Mỹ và các quốc tịch khác, và thời hạn visa, thẻ tạm trú dài nhất.
Căn cứ pháp lý
Văn bản gốc (tiếng Việt) trên cổng thông tin chính thức của Chính phủ Việt Nam:
- Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14)
- Nghị định 283/2026/NĐ-CP: xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội
- Nghị định 219/2025/NĐ-CP: người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.
