Tin tức & cẩm nang
Chi phí PEO tại Việt Nam 2026: giấy phép lao động, TRC và phí tháng
Người viết Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc · Cập nhật
Một đợt PEO cho lao động nước ngoài tại Việt Nam tốn bao nhiêu? Nhân Kiệt công bố đầy đủ giá PEO và tính giá theo từng dịch vụ riêng, để bạn chỉ trả cho phần mình thật sự cần chứ không phải một gói cố định. Bài viết này liệt kê phí từng dịch vụ bằng USD và hướng dẫn cách chọn đúng các phần hồ sơ của bạn. Giá đã bao gồm phí nhà nước, chỉ chưa gồm VAT 8%.
Tóm tắt nhanh (2026):
- Tính theo từng dịch vụ, trọn gói (đã gồm phí nhà nước), cộng VAT 8% — chọn đúng phần cần.
- Giấy phép 650 USD · TRC 450 USD · visa 250 USD · dịch thuật từ 260 USD · hành chính 35 USD/người/tháng.
- Doanh nghiệp còn chịu 22,5% khoản đóng bắt buộc trên lương (Lộ trình 1), trần 50.600.000 đồng/tháng.
Chi phí PEO tại Việt Nam là bao nhiêu?
Không có một mức gói cố định — mỗi dịch vụ được báo giá riêng để bạn chỉ chọn phần cần. Một công ty đã có visa nhập cảnh và chỉ cần giấy phép lao động thì chỉ trả cho dịch vụ đó, còn một đợt biệt phái mới có thể cần cả visa, giấy phép lao động và thẻ tạm trú. Điểm cố định là phí hành chính PEO hằng tháng 35 USD/người. Mọi phí đã bao gồm phí nhà nước, chỉ cộng thêm VAT 8%.
Menu dịch vụ: giá theo từng phần
Mỗi dòng là một dịch vụ độc lập, bạn có thể chọn riêng. Các con số tính cho mỗi người, đơn vị USD, đã bao gồm phí nhà nước, chưa gồm VAT 8%.
| Dịch vụ (mỗi người) | Phí (USD) |
|---|---|
| Giấy phép lao động — tư vấn & xin cấp | 650 |
| Thẻ tạm trú (TRC) | 450 |
| Visa doanh nghiệp nhập cảnh (DN, một lần) | 250 |
| Dịch thuật công chứng hồ sơ | từ 260 |
| Hợp pháp hóa lãnh sự (điều chuyển nội bộ) | báo giá sau khi rà hồ sơ |
| Hành chính PEO hằng tháng | 35 / tháng |
Với điều chuyển nội bộ (Lộ trình 2), bộ dịch thuật công chứng lớn hơn — khoảng 1.040 USD cho chuỗi nhiều nước — và hợp pháp hóa lãnh sự được báo giá sau khi rà hồ sơ, vì phụ thuộc số nước liên quan.
Phí dịch vụ PEO hằng tháng gồm gì?
Phí dịch vụ PEO hằng tháng là mức cố định 35 USD/người/tháng, áp dụng cho cả Lộ trình 1 và Lộ trình 2. Phí này bao gồm phần hành chính thường xuyên: xử lý lương, khai bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN, hỗ trợ nhân sự và báo cáo hằng tháng cho bạn. Phí chưa gồm VAT 8%, và có thể báo giá tốt hơn theo quy mô — càng nhiều người, đơn giá mỗi người càng giảm.
Bạn thật sự cần những dịch vụ nào?
Hãy chọn đúng các phần hợp với tình huống của bạn thay vì mua trọn gói. Vài tổ hợp thường gặp:
- Đã có pháp nhân tại Việt Nam và chỉ cần giấy phép: giấy phép lao động (650) + hành chính hằng tháng (35/tháng).
- Đưa người sang và họ sẽ cư trú tại đây: thêm thẻ tạm trú (450).
- Người lần đầu nhập cảnh Việt Nam: thêm visa doanh nghiệp nhập cảnh (250).
- Điều chuyển nội bộ (Lộ trình 2): bộ dịch thuật nhiều nước (khoảng 1.040) + hợp pháp hóa lãnh sự (báo giá) + hành chính hằng tháng (35/tháng), kèm diện miễn bảo hiểm xã hội bắt buộc nêu dưới.
Lộ trình 1 hay Lộ trình 2: chọn đường nào, khác nhau ở bảo hiểm
Lộ trình 1 (Giấy phép + TRC) là đường chuẩn, rủi ro thấp, pháp nhân của bạn bảo lãnh giấy phép; Lộ trình 2 (điều chuyển nội bộ) hợp với chuỗi pháp nhân chứng minh được và có thể miễn cho người được cử sang khỏi BHXH bắt buộc của Việt Nam. Theo Lộ trình 1, doanh nghiệp chịu 22,5% khoản đóng bắt buộc trên lương. Theo Lộ trình 2, với tư cách người điều chuyển nội bộ, người được cử sang được miễn BHXH bắt buộc VN (Nghị định 158/2025/NĐ-CP) và có thể giữ bảo hiểm ở nước sở tại, nhưng bảo hiểm y tế và thuế TNCN tại Việt Nam vẫn áp dụng. Lộ trình 2 tốn hơn ở giấy tờ nhưng tiết kiệm khoản đóng thường xuyên, nên đường rẻ hơn tùy mức lương và độ dài đợt biệt phái.
Khoản đóng 22,5% của doanh nghiệp trên lương
Ngoài phí PEO, theo Lộ trình 1 doanh nghiệp đóng các khoản bắt buộc bằng 22,5% nền lương, cộng thêm ngoài lương gộp. Cơ cấu gồm 20,5% bảo hiểm bắt buộc (BHXH 17%, tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp 0,5%, BHYT 3%) cộng 2% kinh phí công đoàn. Lao động nước ngoài được miễn bảo hiểm thất nghiệp, nên tỷ lệ là 22,5% thay vì 23,5% như lao động Việt Nam. Nền đóng bị chặn ở 20 lần mức tham chiếu — 50.600.000 đồng/tháng từ 01/7/2026 — nên phần lương cao hơn mức này không phải đóng bảo hiểm. Các khoản này nộp cho Nhà nước, không phải cho Nhân Kiệt.
Quy trình mất bao lâu?
Lộ trình 1 kéo dài vài tuần sau khi có bộ hồ sơ đầy đủ: chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, rồi cấp giấy phép lao động (trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ), rồi TRC. Lộ trình 2 lâu hơn — vài tuần đến vài tháng — vì phụ thuộc công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự nhiều nước, và có thể bị chậm hoặc từ chối nếu chuỗi pháp nhân không chứng minh đủ. Nên tính ngược thời gian từ ngày dự kiến bắt đầu và dự trù khâu hợp pháp hóa giấy tờ nước ngoài.
Vì sao chọn Nhân Kiệt
Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nhân Kiệt (MST 0308022768, thành lập 2009) có giấy phép cho thuê lại lao động số 15/2019/SHCM và giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số 22139/2023/45/SLĐTBXH-VLATLĐ do TP.HCM cấp, đạt ISO 9001:2015, ISO 45001 và ISO 14001. Dịch vụ PEO của chúng tôi giúp pháp nhân Việt Nam của bạn vẫn là NSDLĐ, còn Nhân Kiệt lo giấy phép lao động, thẻ tạm trú, visa và tuân thủ cho lao động nước ngoài. Xem mô hình tại bài dịch vụ PEO, hoặc gọi +84 908 636 108 (Mr Trung) / +84 28 3505 4224. Báo giá này là ước tính, hiệu lực 30 ngày, tùy hồ sơ thực tế và quy định hiện hành; không phải tư vấn pháp lý.
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.