Tin tức & cẩm nang
Visa lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam 2026: DN, LĐ, EV
Người nước ngoài cần loại visa nào để làm việc tại Việt Nam, và có thể dùng visa doanh nghiệp không? Visa chỉ là một phần của việc sử dụng lao động hợp pháp — nó phải khớp với giấy phép lao động và, với đợt ở dài, khớp với thẻ tạm trú. Bài này giải thích các loại visa chính cho lao động nước ngoài năm 2026, vì sao visa doanh nghiệp không phải giấy phép làm việc, và chi phí visa nhập cảnh.
Tóm tắt nhanh (2026):
- Người lao động cần visa LĐ (có giấy phép); visa doanh nghiệp DN KHÔNG cho phép làm việc.
- Visa doanh nghiệp giới hạn 12 tháng; với đợt công tác thật, chuyển sang TRC.
- Phí visa nhập cảnh Nhân Kiệt 6.600.000 đồng/người, trọn gói (đã gồm phí nhà nước), cộng VAT 8%.
Người lao động nước ngoài cần loại visa nào?
Người lao động nước ngoài thường cần visa lao động LĐ, cấp trên cơ sở giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép. Visa LĐ là loại gắn với việc làm: về cơ bản cấp cho người có giấy phép lao động, và một diện riêng dành cho người được xác nhận không thuộc diện cấp phép. Chuyến nhập cảnh ngắn có thể bắt đầu bằng visa doanh nghiệp (DN), nhưng bản thân visa đó không cho phép làm việc.
Visa doanh nghiệp DN khác visa lao động LĐ thế nào?
Visa doanh nghiệp DN dành cho hoạt động kinh doanh như họp, khảo sát thị trường, làm việc với đối tác Việt Nam, còn visa lao động LĐ dành cho việc làm thật sự có giấy phép lao động.
| Tiêu chí | Visa doanh nghiệp DN | Visa lao động LĐ |
|---|---|---|
| Dành cho | Họp, khảo sát thị trường, làm việc với đối tác Việt Nam | Việc làm thật sự có giấy phép lao động |
| Được thực hiện công việc? | Không | Có |
| Thời hạn | Cả hai diện DN giới hạn 12 tháng | Gắn với giấy phép lao động |
Sự phân biệt này quan trọng vì cơ quan xuất nhập cảnh và lao động coi việc thực hiện công việc bằng visa doanh nghiệp là làm việc không phép, dẫn tới phạt theo đầu người và với người lao động là trục xuất.

Có được làm việc tại Việt Nam bằng visa doanh nghiệp (DN) không?
Không — visa doanh nghiệp không cho phép làm việc. Nó phục vụ thăm, họp và hoạt động thâm nhập thị trường, nhưng người giữ visa không được thực hiện công việc. Đường visa doanh nghiệp ngắn hạn đôi khi được gợi ý như lối tắt cho một nhân sự nước ngoài, nhưng không được khuyến nghị: nó khiến cả người lao động và công ty bị phạt vì sử dụng lao động nước ngoài không phép. Đường hợp pháp là có giấy phép lao động, rồi visa LĐ hoặc thẻ tạm trú.
Visa lao động có hạn bao lâu?
Visa nhập cảnh là ngắn hạn, và với một đợt công tác thật thì người lao động chuyển sang tư cách dài hơn. Các diện visa doanh nghiệp giới hạn 12 tháng, và với người ở lại suốt đợt công tác thì đích thực tế là thẻ tạm trú khớp với giấy phép lao động, giúp khỏi phải gia hạn visa nhiều lần. Nên coi visa là bước nhập cảnh, không phải cơ sở dài hạn để sống và làm việc tại đây.
Chi phí visa nhập cảnh là bao nhiêu?
Dịch vụ của Nhân Kiệt cho visa doanh nghiệp nhập cảnh (DN, một lần) là 6.600.000 đồng/người, đã bao gồm phí nhà nước, chỉ chưa gồm VAT 8%. Phí này báo riêng, nên nếu người lao động lần đầu nhập cảnh Việt Nam thì bạn cộng thêm vào giấy phép lao động và TRC; nếu họ đã ở trong nước với tư cách hợp lệ thì có thể không cần. Menu đầy đủ, mỗi dịch vụ báo giá riêng, ở bài chi phí PEO tại Việt Nam 2026.
Từ visa đến giấy phép đến TRC: trình tự
Trình tự hợp pháp là nhập cảnh bằng đúng loại visa, rồi giấy phép lao động, rồi thẻ tạm trú, và chỉ khi đó người lao động mới làm việc theo hợp đồng lao động.

Sai thứ tự — ví dụ bắt đầu làm việc bằng visa doanh nghiệp trong khi giấy phép còn chờ — là lỗi tuân thủ hay gặp nhất. Với mô hình PEO, Nhân Kiệt sắp trình tự cả ba để ngày tháng khớp nhau và không có khoảng trống.
Vì sao chọn Nhân Kiệt
Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nhân Kiệt (MST 0308022768, thành lập 2009) có giấy phép cho thuê lại lao động số 15/2019/SHCM và giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số 22139/2023/45/SLĐTBXH-VLATLĐ do TP.HCM cấp, đạt ISO 9001:2015, ISO 45001, ISO 14001 và ISO/IEC 27001:2022. Chúng tôi thu xếp visa nhập cảnh cùng giấy phép lao động và TRC để cả bộ hồ sơ xuất nhập cảnh đi cùng một nhịp. Để nhận báo giá, gọi +84 908 636 108 (Mr Trung) hoặc +84 28 3505 4224. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý.
Xem thêm: dịch vụ EOR tại Việt Nam · Giấy phép lao động cho người nước ngoài 2026: chi phí và hồ sơ · Dịch vụ PEO tại Việt Nam 2026: mô hình và khi nào nên dùng
Căn cứ pháp lý
Văn bản gốc (tiếng Việt) trên cổng thông tin chính thức của Chính phủ Việt Nam:
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (47/2014/QH13): luật gốc về thị thực, thẻ tạm trú và cư trú của người nước ngoài
- Luật sửa đổi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài 2019 (51/2019/QH14): Điều 8 (ký hiệu thị thực DN1, DN2, LĐ1, LĐ2, ĐT1–ĐT4, EV) và Điều 38 (thời hạn thẻ tạm trú: LĐ1, LĐ2 không quá 02 năm, ĐT1 không quá 10 năm)
- Luật sửa đổi Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh của người nước ngoài 2023 (23/2023/QH15): sửa Điều 9: thị thực điện tử EV không quá 90 ngày; DN1, DN2 không quá 01 năm (hiệu lực 15/08/2023)
- Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14)
- Nghị định 219/2025/NĐ-CP: người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
- Nghị định 283/2026/NĐ-CP: xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.
