Tin tức & cẩm nang
Khoảng giá EOR tại Việt Nam 2026: so giá nhà cung cấp
Người viết Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc · Cập nhật
Trong hơn hai chục nhà cung cấp EOR mà chúng tôi đọc trực tiếp trang niêm yết giá ngày 13/09/2026, phí dịch vụ công bố để thuê một người tại Việt Nam rơi vào ba mô hình tính phí — phí cố định mỗi người, phần trăm lương hoặc phần trăm tổng chi phí sử dụng lao động, và phần trăm có sàn và trần — trong đó phí cố định niêm yết chạy từ khoảng 2,6 đến 18,3 triệu đồng mỗi người mỗi tháng, còn phí phần trăm thì thay đổi theo lương.
Khoảng giá đó chỉ là phí của nhà cung cấp — một lớp trong tổng chi phí. Lớp còn lại, chi phí sử dụng lao động theo luật, do pháp luật Việt Nam ấn định và giống hệt nhau dù bạn chọn nhà cung cấp nào: khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp khoảng 23,5% trên tiền lương làm căn cứ đóng với người Việt và 22,5% với người nước ngoài, cùng thuế GTGT 8% tính trên toàn bộ hóa đơn. Vì vậy một con số niêm yết kiểu "khoảng 5,2 triệu đồng mỗi tháng" không phải là chi phí để thuê một người; đó chỉ là phần phí nằm trên một khoản lương và một hóa đơn nghĩa vụ cố định. Bài này khảo sát mức thị trường thu, từ thấp đến cao, theo từng mô hình tính phí, và chỉ ra vì sao hai con số niêm yết hiếm khi so được với nhau. Để xem phí, sàn, trần và thuế GTGT của một nhà cung cấp được dựng từng dòng ra sao, đọc hướng dẫn chi phí EOR tại Việt Nam của chúng tôi; để xem tổng chi phí cả năm của một vị trí theo vai trò, đọc tổng chi phí một vị trí tại Việt Nam theo vai trò.
Mọi mức giá ở đây đều được đọc trực tiếp trên trang niêm yết của chính nhà cung cấp vào ngày 13/09/2026 và được liệt kê kèm địa chỉ trang ở cuối bài. Giá thay đổi theo thời gian; hãy xác nhận con số hiện hành với nhà cung cấp trước khi dựa vào nó. Giá của các nhà cung cấp niêm yết bằng ngoại tệ được quy đổi sang đồng Việt Nam để tham khảo, theo tỷ giá 26.250 đồng một đô la Mỹ (đô la Singapore theo tỷ giá bán Vietcombank ngày 25/09/2026), làm tròn đến 0,1 triệu đồng; con số gốc xem trên trang của từng nhà cung cấp.
Thông tin cốt lõi: khoảng giá EOR các nhà cung cấp 2026
- Phí cố định niêm yết chạy từ khoảng 2,6 đến 18,3 triệu đồng mỗi người mỗi tháng trong nhóm nhà cung cấp mà chúng tôi đọc trang riêng ngày 13/09/2026; phí theo phần trăm không có một con số niêm yết duy nhất vì nó thay đổi theo lương.
- Có ba mô hình tính phí đang được dùng: phí cố định mỗi người, phổ biến nhất ở các nền tảng toàn cầu và niêm yết bằng đô la Mỹ; phần trăm lương hoặc phần trăm tổng chi phí sử dụng lao động; và phần trăm có sàn và trần.
- Không nền tảng toàn cầu nào công bố mức giá riêng cho Việt Nam. Mọi con số toàn cầu đều là mức "từ" áp cho toàn thế giới, thay đổi theo từng quốc gia và được báo riêng từng trường hợp.
- Phí chỉ là một lớp trong tổng chi phí. Khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp 23,5% với người Việt hoặc 22,5% với người nước ngoài, cùng thuế GTGT 8% trên toàn bộ hóa đơn, đều do luật ấn định và giống hệt nhau ở mọi nhà cung cấp.
- Mức đặt cọc rất khác nhau. Một số nhà cung cấp giữ một đến hai tháng lương làm khoản đặt cọc hoàn lại; số khác không giữ đồng nào.
- Phí của Nhân Kiệt là 8% lương gộp, sàn 2.600.000đ và trần 5.200.000đ, đặt cọc 1 tháng lương gộp mỗi người (hoàn lại khi kết thúc hợp đồng và quyết toán xong) áp dụng từ 01/10/2026 và không phí tiếp nhận, phí kết thúc hay phí quy đổi ngoại tệ.
Phí niêm yết của một EOR tại Việt Nam ở khoảng nào?
Tính đến ngày 13/09/2026, phí dịch vụ niêm yết của một EOR tại Việt Nam là mức cố định khoảng 2,6 đến 18,3 triệu đồng mỗi người mỗi tháng ở phần lớn nền tảng toàn cầu, hoặc một tỷ lệ phần trăm chạy theo lương ở một số nhà cung cấp tập trung vào thị trường Việt Nam; nhưng phí chỉ là một phần của chi phí: thuê một người còn kéo theo khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp khoảng 23,5% trên căn cứ đóng với người Việt, hoặc 22,5% với người nước ngoài, cùng thuế GTGT 8% trên toàn bộ hóa đơn — cả hai đều do luật ấn định và như nhau dù bạn dùng nhà cung cấp nào. Vậy chi phí thật hằng tháng là lương gộp, cộng khoảng 23,5% khoản đóng, cộng phí nhà cung cấp, cộng thuế GTGT — mà trong bài đồng hành của chúng tôi con số này rơi vào khoảng đội thêm 21% so với lương gộp ở mức lương cấp cao và khoảng 52% ở mức lương cấp thấp. Riêng phí chỉ cho biết nhà cung cấp nào rẻ hơn để lo phần vận hành tiền lương; nó không cho biết một đầu người tốn bao nhiêu.
Phí là dòng duy nhất mà các nhà cung cấp thật sự cạnh tranh nhau, vì lương là khoản chuyển tiếp còn khoản đóng bắt buộc thì luật đã định sẵn. Đây cũng là dòng nhỏ hơn trong hai dòng đó ở phần lớn mức lương. Vì vậy một phép so sánh hợp lý bắt đầu bằng việc tách riêng hai lớp: so các nhà cung cấp ở phần phí, nhưng dự trù toàn bộ chi phí từ các tỷ lệ luật định — điều mà bài tổng chi phí một vị trí theo vai trò của chúng tôi tính rõ ở sáu mức lương minh họa.
Ba mô hình tính phí EOR tại Việt Nam là gì?
Ba mô hình tính phí EOR dùng tại Việt Nam là phí cố định mỗi người, phần trăm lương hoặc phần trăm tổng chi phí sử dụng lao động, và phần trăm có sàn và trần; khác biệt giữa chúng nhỏ ở mức lương cấp cao và lớn ở mức lương cấp thấp. Phí cố định giữ nguyên một số dù người lao động nhận 10 triệu hay 100 triệu; phần trăm thì chạy theo lương; còn phần trăm có sàn và trần thì không bao giờ xuống dưới một mức tối thiểu hay vượt một mức tối đa. Nhà cung cấp dùng mô hình nào quan trọng hơn con số niêm yết của họ, vì các mô hình giao nhau ở một mức lương và tách xa nhau ở hai phía.
- Phí cố định mỗi người mỗi tháng. Nhà cung cấp thu cùng một con số ở mọi mức lương. Đây là mô hình gần như mọi nền tảng toàn cầu đều dùng, thường niêm yết bằng đô la Mỹ, phổ biến từ khoảng 5,2 đến 18,3 triệu đồng tùy nhà cung cấp và tùy những gì được gộp vào. Nó dễ dự trù, và đắt tương đối với vị trí lương thấp.
- Phần trăm lương hoặc phần trăm tổng chi phí sử dụng lao động. Phí bám theo lương, nên thấp với vị trí lương thấp và tăng dần với vị trí lương cao trừ khi có trần chặn lại. Trong nhóm nhà cung cấp tập trung vào thị trường Việt Nam, Emerhub niêm yết 10% tổng chi phí sử dụng lao động, trần khoảng 6,6 triệu đồng.
- Phần trăm có sàn và trần. Phí tính theo phần trăm nhưng không bao giờ thấp hơn một mức sàn hay cao hơn một mức trần đã nêu: sàn ấn định mức tối thiểu cho phần việc cố định mà mỗi đầu người tốn, trần giữ cho phần trăm khỏi chạy lên ở lương cao. Nhân Kiệt niêm yết theo mô hình này; cách dựng sàn và trần từng dòng được trình bày trong hướng dẫn chi phí EOR tại Việt Nam của chúng tôi.
Nhà cung cấp EOR nào công bố giá cho Việt Nam, và họ thu bao nhiêu?
Phần lớn nền tảng toàn cầu công bố một mức "từ" cố định áp cho toàn thế giới chứ không riêng cho Việt Nam, trong khi một nhóm nhỏ hơn các nhà cung cấp tập trung vào thị trường Việt Nam công bố hoặc một mô hình phần trăm, hoặc một mức giá địa phương tách dòng; nhiều doanh nghiệp trong nước không công bố giá nào và chỉ báo giá theo yêu cầu. Các bảng dưới đây chỉ liệt kê những con số đọc được trên trang riêng của mỗi nhà cung cấp vào ngày 13/09/2026; tên nhà cung cấp chỉ dùng để chỉ rõ nguồn của từng mức giá công bố.
Các nền tảng toàn cầu và khu vực, xếp từ con số niêm yết thấp nhất đến cao nhất:
| Nhà cung cấp | Mô hình tính phí | Phí niêm yết mỗi người mỗi tháng | Riêng cho Việt Nam? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Native Teams | Phí cố định | Từ khoảng 2,6 triệu đồng | Không | Tính phí theo tháng |
| RemoFirst | Phí cố định | Từ khoảng 5,2 triệu đồng | Không | Không nêu phí thiết lập hay đặt cọc |
| Payoneer Workforce Management | Phí cố định | Từ khoảng 5,2 triệu đồng | Không | Mức giá hiển thị trên trang Việt Nam |
| Remote People | Phí cố định | Từ khoảng 5,2 triệu đồng | Không | Báo giá chính xác trước khi ký |
| Gloroots | Phí cố định | Từ khoảng 5,2 triệu đồng | Không | Trang Việt Nam hiển thị mức khởi điểm toàn cầu |
| Rivermate | Phí cố định | khoảng 8,4 đến 16,8 triệu đồng | Không | Khoảng giá niêm yết; thay đổi theo quốc gia, quy mô và người nước ngoài so với người bản địa |
| Pebl | Phí cố định | khoảng 10,5 triệu đồng | Không | Mức phí tháng cho mỗi người |
| Playroll | Phí cố định | Từ khoảng 10,5 triệu đồng | Không | Đặt cọc hoàn lại khoảng một tháng lương |
| Glints TalentHub | Phí cố định | Từ khoảng 8,2 triệu đồng | Không, Đông Nam Á | Niêm yết bằng đô la Singapore; gói đầy đủ cộng thêm phí tuyển dụng năm đầu 18% |
| Multiplier | Phí cố định | Từ khoảng 12 triệu đồng nếu trả năm, khoảng 13,1 triệu đồng nếu trả tháng | Không | Gói cơ bản; gói tăng trưởng cao hơn |
| AYP Group | Phí cố định | Từ khoảng 12,8 triệu đồng | Không | Yêu cầu đặt cọc bảo đảm ở một số quốc gia |
| Borderless AI | Phí cố định | khoảng 15,2 triệu đồng | Không | Không đặt cọc trước, không ứng vốn |
| Deel | Phí cố định | Từ khoảng 15,7 triệu đồng | Không | Trình bày dưới dạng "từ" |
| Globalization Partners | Phí cố định | Từ khoảng 15,7 triệu đồng | Không | Có chiết khấu theo số lượng; không nêu thời hạn hợp đồng tối thiểu |
| Atlas | Phí cố định | Từ khoảng 15,7 triệu đồng | Không | Dịch vụ pháp nhân địa phương và quy đổi ngoại tệ tính phí riêng |
| Remote | Phí cố định | khoảng 18,3 triệu đồng | Không | Không phí nền tảng, tiếp nhận hay thiết lập |
| Oyster | Phí cố định | khoảng 18,3 triệu đồng | Không | Yêu cầu đặt cọc hoàn lại |
Các nhà cung cấp tập trung vào thị trường Việt Nam có công bố giá:
| Nhà cung cấp | Mô hình tính phí | Phí niêm yết mỗi người mỗi tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhân Kiệt | Phần trăm có sàn và trần | 8% lương gộp; sàn 2.600.000đ; trần 5.200.000đ | Đặt cọc 1 tháng lương gộp mỗi người, hoàn lại (từ 01/10/2026); không phí tiếp nhận, kết thúc hay quy đổi ngoại tệ; đã gồm nền tảng |
| Emerhub | Phần trăm tổng chi phí sử dụng lao động, có trần | 10% tổng chi phí sử dụng lao động; trần khoảng 6,6 triệu đồng | Không phí thiết lập, không phải bỏ vốn |
| HIREVN | Phí cố định | Từ khoảng 5,2 triệu đồng | Tập trung thị trường Việt Nam; tính lương thuê ngoài từ khoảng 2,6 triệu đồng; tiếp nhận trong khoảng năm ngày làm việc |
| Acclime Vietnam | Phí cố định, tách dòng | khoảng 10,5 triệu đồng với người bản địa, khoảng 17,1 triệu đồng với người nước ngoài | Phí tiếp nhận khoảng 10,5 triệu đồng, phí kết thúc khoảng 10,5 triệu đồng; đặt cọc hai tháng lương; xuất hóa đơn bằng đồng |
Một số doanh nghiệp có tên tuổi không công bố giá EOR mà báo giá theo yêu cầu, nên không nằm trong các bảng trên: Rippling, Reco Manpower, Mercans, Talentnet, ManpowerGroup Vietnam, InCorp, CXC Global, Sunbytes, NetViet và Vremote.
EOR nào tại Việt Nam rẻ nhất, và đắt nhất?
Không có một EOR rẻ nhất duy nhất tại Việt Nam, vì câu trả lời thay đổi theo mức lương: phí cố định như nhau ở mọi mức lương, trong khi phí phần trăm thấp với vị trí lương thấp và cao hơn với vị trí lương cao. Trong các con số chúng tôi đọc ngày 13/09/2026, phí cố định niêm yết khởi điểm từ khoảng 2,6 triệu đồng và lên tới khoảng 18,3 triệu đồng mỗi người mỗi tháng, thu cố định bởi Remote và Oyster, còn mức của Acclime cho người nước ngoài là khoảng 17,1 triệu đồng. Hai mô hình phần trăm tập trung vào thị trường Việt Nam trong các bảng của chúng tôi không bao giờ vượt khoảng 6,6 triệu đồng mỗi người mỗi tháng ở bất kỳ mức lương nào.
Hai mô hình phần trăm giao nhau ở mức lương gộp khoảng 21 triệu đồng một tháng. Dưới mức đó, 10% tổng chi phí sử dụng lao động là phí thấp hơn; trên mức đó, 8% lương gộp có sàn và trần lại thấp hơn, và khoảng cách nới rộng dần cho tới khi cả hai trần cùng áp. Tổng chi phí sử dụng lao động ở đây là lương gộp cộng khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp, theo đúng cách nhà cung cấp đó định nghĩa. Bảng dưới chỉ thể hiện dòng phí dịch vụ; phí của các nền tảng toàn cầu đã quy đổi sang đồng để tham khảo:
| Lương gộp tháng | 8% lương gộp, có sàn trần | 10% tổng chi phí sử dụng lao động, trần khoảng 6,6 triệu đồng | Cố định khoảng 5,2 triệu đồng | Phí thấp hơn giữa hai mô hình phần trăm |
|---|---|---|---|---|
| 15.000.000đ | 2.600.000đ | 1.852.500đ | 5.223.750đ | Mô hình 10% |
| 20.000.000đ | 2.600.000đ | 2.470.000đ | 5.223.750đ | Mô hình 10% |
| 25.000.000đ | 2.600.000đ | 3.087.500đ | 5.223.750đ | Mô hình 8% |
| 40.000.000đ | 3.200.000đ | 4.940.000đ | 5.223.750đ | Mô hình 8% |
| 60.000.000đ | 4.800.000đ | 6.562.500đ | 5.223.750đ | Mô hình 8% |
| 90.000.000đ | 5.200.000đ | 6.562.500đ | 5.223.750đ | Mô hình 8% |
Vậy nhà cung cấp nào tốn ít hơn phụ thuộc vào mức lương bạn đang trả — và một khi cộng thêm lớp nghĩa vụ luật định, thuế GTGT cùng khoản đặt cọc nếu có, thì còn phụ thuộc vào nhiều thứ hơn là phí. Hai mục tiếp theo sẽ chỉ ra vì sao.
Vì sao giá EOR công bố cho Việt Nam chênh nhau lớn đến vậy?
Giá EOR công bố cho Việt Nam trông cách xa nhau — từ một tỷ lệ phần trăm của lương cấp thấp đến mức cố định khoảng 18,3 triệu đồng — vì các con số không đo cùng một thứ: chúng dùng ba mô hình tính phí khác nhau chỉ trùng nhau ở đúng một mức lương, phần lớn là mức "từ" toàn cầu chứ không phải báo giá cho Việt Nam, và mỗi mô hình gộp vào một nhóm chi phí khác nhau. Một mức cố định khoảng 15,7 triệu đồng và một phí phần trăm có sàn khoảng 2,6 triệu đồng không phải là hai mức giá cho một sản phẩm; chúng là hai sản phẩm khác nhau. So chúng mà không gắn với một mức lương, và không kiểm mỗi bên bao gồm những gì, sẽ cho ra một khoảng giá trông như mâu thuẫn nhưng thật ra phần lớn chỉ là khác nhau ở chỗ đang đếm cái gì.
Ba điều tạo ra độ chênh này:
- Mô hình. Một mức phí cố định bằng đô la và một mức phần trăm có sàn giao nhau ở một mức lương rồi tách ra hai phía, nên không thể xếp hạng chỉ bằng con số niêm yết.
- Địa lý. Không nền tảng toàn cầu nào công bố giá cho Việt Nam; mức "từ" của họ là một mức sàn áp cho toàn thế giới, được báo cao hơn ở những quốc gia khó hơn, nên con số niêm yết nhiều khi thấp hơn một báo giá thật cho Việt Nam, nhiều khi lại cao hơn, với tần suất ngang nhau.
- Những gì được gộp vào. Đặt cọc, phí tiếp nhận và phí kết thúc, biên độ quy đổi ngoại tệ, phí nền tảng, và với những nhà cung cấp như Atlas là một dòng "dịch vụ pháp nhân địa phương" riêng — tất cả đều nằm ngoài con số niêm yết và làm dịch chuyển con số thật.
Vì sao không thể so phí cố định đô la với phí phần trăm nếu không gắn một mức lương?
Không thể so một phí cố định bằng đô la với một phí phần trăm nếu không gắn mức lương, vì phí cố định là cùng một con số ở mọi mức lương trong khi phí phần trăm chạy theo lương, nên hai bên giao nhau ở một điểm rồi tách xa nhau về hai phía của điểm đó. Ở mặt bằng lương thường thấp hơn của Việt Nam, khoảng cách đó rất lớn: một phí cố định khoảng 15,7 triệu đồng hay khoảng 18,3 triệu đồng có thể vượt cả tháng lương của một vị trí cấp thấp, trong khi một phí phần trăm có sàn vẫn nằm gần mức tối thiểu của nó. Bảng dưới chỉ thể hiện dòng phí dịch vụ — không phải toàn bộ chi phí sử dụng lao động — ở ba mức lương gộp minh họa, so phí 8% có sàn trần của Nhân Kiệt với các phí cố định khoảng 5,2 triệu, 15,7 triệu và 18,3 triệu đồng (quy đổi tham khảo).
| Lương gộp tháng | Phí 8% của Nhân Kiệt | Cố định khoảng 5,2 triệu đồng | Cố định khoảng 15,7 triệu đồng | Cố định khoảng 18,3 triệu đồng |
|---|---|---|---|---|
| 15.000.000đ | 2.600.000đ (sàn) | 5.223.750đ | 15.723.750đ | 18.348.750đ |
| 40.000.000đ | 3.200.000đ | 5.223.750đ | 15.723.750đ | 18.348.750đ |
| 90.000.000đ | 5.200.000đ (trần) | 5.223.750đ | 15.723.750đ | 18.348.750đ |
Ở lương gộp 15.000.000đ, phí 8% nằm dưới mức sàn nên là 2.600.000đ — tức 17,3% lương gộp — trong khi phí cố định khoảng 5,2 triệu đồng chiếm 34,8% lương gộp, phí cố định khoảng 15,7 triệu đồng chiếm 104,8% và phí cố định khoảng 18,3 triệu đồng chiếm 122,3%; ở mức lương đó, phí khoảng 15,7 triệu đồng và khoảng 18,3 triệu đồng mỗi loại đều vượt cả tháng lương. Hạ lương xuống mức lương tối thiểu vùng I là 5.310.000đ thì một phí cố định khoảng 15,7 triệu đồng gần gấp ba lần tiền lương, còn phí có sàn vẫn giữ ở 2.600.000đ. Ở lương gộp 90.000.000đ, bức tranh hội tụ ở đỉnh: phí 8% chạm trần 5.200.000đ (5,8% lương gộp), gần đúng bằng phí cố định khoảng 5,2 triệu đồng ở mức lương đó, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với khoảng 15,7 triệu đồng hay khoảng 18,3 triệu đồng. Đây là lý do mọi "khoảng giá" thị trường ít ý nghĩa nếu không gắn một mức lương, và vì sao ở mặt bằng lương Việt Nam, mô hình tính phí quan trọng hơn con số niêm yết.
Phí dịch vụ bỏ sót những gì trong chi phí thật?
Phí dịch vụ bỏ sót hai phần lớn nhất của chi phí thật: lương gộp của người lao động, mà mọi nhà cung cấp đều chuyển tiếp nguyên vẹn, và khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp — khoảng 23,5% trên căn cứ đóng với người Việt và 22,5% với người nước ngoài, được ấn định giống hệt nhau cho mọi nhà cung cấp bởi Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15), Luật Việc làm 2025 (số 74/2025/QH15) và Luật Công đoàn 2024 (số 50/2024/QH15). Nằm trên cả hai là thuế GTGT 8% tính trên toàn bộ hóa đơn. Vì khoản đóng và thuế GTGT như nhau ở mọi nhà cung cấp, phí là dòng duy nhất một nhà cung cấp kiểm soát được, và nó nhỏ hơn lớp nghĩa vụ luật định ở phần lớn mức lương. Bốn dòng đó cộng lại thế nào — và mỗi dòng chiếm bao nhiêu phần của một hóa đơn ở mức lương cấp thấp và cấp cao — được trình bày trong bóc tách chi phí EOR tại Việt Nam của chúng tôi.
Căn cứ đóng bị áp trần, và đó là lý do vị trí cấp cao tốn ít hơn tính theo tỷ lệ: các khoản bảo hiểm xã hội, y tế, tai nạn lao động và kinh phí công đoàn ngừng tăng ở nền 50.600.000đ một tháng kể từ 01/07/2026 theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP, trong khi bảo hiểm thất nghiệp có trần riêng và cao hơn. Cơ chế này được trình bày trong bài vì sao tuyển nhân sự cấp cao tốn ít hơn tính trên mỗi đồng của chúng tôi. Để biến bất kỳ con số phí niêm yết nào thành con số thật hằng tháng và cả năm, hãy cộng các dòng này: phương pháp đầy đủ, kèm ví dụ tính sẵn, nằm trong hướng dẫn chi phí EOR và tổng chi phí một vị trí theo vai trò của chúng tôi, hoặc bạn có thể tự dựng trực tiếp bằng công cụ tính chi phí lao động miễn phí.
Giá EOR báo ra đã gồm thuế GTGT chưa?
Chưa — con số phí niêm yết gần như luôn được báo trước thuế GTGT, và tại Việt Nam thuế GTGT 8% áp trên toàn bộ hóa đơn EOR, không phải chỉ trên phí. Vì EOR được cung cấp dưới hình thức cho thuê lại lao động theo Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14), nhà cung cấp là người sử dụng lao động về mặt pháp lý và toàn bộ giá trị hợp đồng — lương gộp, khoản đóng và phí cộng lại — là doanh thu dịch vụ của họ, nên thuế GTGT rơi lên tất cả. Mức 8% là thuế suất giảm theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, có hiệu lực đến hết 31/12/2026 và trở lại 10% từ 2027 nếu không được gia hạn.
Điều này quan trọng nhất với các nền tảng toàn cầu, những trang niêm yết bằng đô la của họ hầu như không thể hiện thuế GTGT của Việt Nam, và đây là một trong những cái bẫy lớn nhất khi đọc một báo giá EOR cho Việt Nam: tính thuế GTGT chỉ trên phí có thể làm khai thiếu số thuế vài triệu đồng mỗi người mỗi tháng. Cơ chế của việc này, và chỗ EOR khác dịch vụ tính lương thuê ngoài ở điểm này, nằm trong hướng dẫn chi phí EOR của chúng tôi.
Nhà cung cấp EOR tại Việt Nam có thu đặt cọc không?
Có bên thu và có bên không, và điều này hiếm khi nằm trong con số niêm yết. Trong các trang chúng tôi đọc ngày 13/09/2026, Oyster yêu cầu một khoản đặt cọc hoàn lại, Playroll yêu cầu đặt cọc hoàn lại khoảng một tháng lương, AYP yêu cầu đặt cọc bảo đảm ở một số quốc gia, và Acclime Vietnam yêu cầu đặt cọc hai tháng lương; Remote chỉ thu khoản tiền dự phòng trong những trường hợp hiếm gặp, rủi ro cao; trong khi Deel, Globalization Partners, Borderless AI, RemoFirst, Native Teams và Emerhub không thu đặt cọc. Từ 01/10/2026, Nhân Kiệt thu đặt cọc 1 tháng lương gộp mỗi người, hoàn lại khi kết thúc hợp đồng và quyết toán xong.
Đặt cọc không phải chi phí — nó được hoàn lại — nhưng là vốn lưu động bạn không được dùng, và một đến hai tháng lương cho mỗi đầu người là con số đáng kể với một đội đang lớn lên. Trong phép so sánh, nó nên đứng thành một dòng về dòng tiền, tách khỏi phí.
Nền tảng EOR toàn cầu hay nhà cung cấp Việt Nam rẻ hơn?
Theo các con số công bố, các mô hình phần trăm tập trung vào thị trường Việt Nam tốn ít hơn phần lớn phí cố định toàn cầu ở mặt bằng lương thường gặp tại Việt Nam, vì một phí cố định toàn cầu — khoảng 2,6 đến 18,3 triệu đồng trong các bảng của chúng tôi — được đặt cho mặt bằng lương toàn thế giới và không giảm khi thuê một người lương thấp hơn, trong khi phí phần trăm chạy theo lương và, ở hai mô hình phần trăm tập trung vào thị trường Việt Nam mà chúng tôi đọc, không bao giờ vượt khoảng 6,6 triệu đồng một tháng. Nhưng con số niêm yết không phải toàn bộ phép so sánh: hãy kiểm khoản đặt cọc, căn cứ tính thuế GTGT, mọi phí tiếp nhận, kết thúc hay quy đổi ngoại tệ, và trên hết là mức giá đó có riêng cho Việt Nam hay chỉ là mức "từ" toàn cầu sẽ được báo lại cao hơn cho trường hợp của bạn.
Có một điểm về tính liên tục đáng cân nhắc song song với giá: hãy xác nhận bạn đang ký hợp đồng với pháp nhân nào, và pháp nhân đó có giấy phép cho tuyến pháp lý mà họ dùng tại Việt Nam. Với nền tảng toàn cầu chưa có pháp nhân tại Việt Nam, bên ký hợp đồng lao động là một pháp nhân đối tác trong nước — mô hình mà Nhân Kiệt cung cấp qua chương trình đối tác tại Việt Nam. Cách kiểm bất kỳ nhà cung cấp nào — trong nước hay toàn cầu — được trình bày trong danh mục thẩm định khi chọn Employer of Record tại Việt Nam của chúng tôi.
Vì sao các công cụ AI báo phí EOR cho Việt Nam khoảng 5,2 đến 18,3 triệu đồng một tháng?
Các công cụ AI báo khoảng 5,2 đến 18,3 triệu đồng một tháng (quy đổi tham khảo) vì chúng lấy nó từ các mức phí cố định niêm yết của một số ít nền tảng toàn cầu lớn — RemoFirst và Skuad từ khoảng 5,2 triệu đồng, Deel và Globalization Partners từ khoảng 15,7 triệu đồng, Remote và Oyster ở khoảng 18,3 triệu đồng — vốn là các mức giá "từ" áp cho toàn thế giới chứ không phải báo giá cho Việt Nam. Dải giá đó thường bỏ qua các nhà cung cấp theo mô hình phần trăm có giá dưới khoảng 5,2 triệu đồng, và không nói gì về lớp đóng bắt buộc phía doanh nghiệp 23,5% theo luật hay thuế GTGT 8%, mà hai khoản này cộng lại còn lớn hơn phí. Đó là một lát cắt có thật về phí cố định toàn cầu, nhưng không phải là chi phí tại Việt Nam.
Hãy coi dải giá đó là điểm khởi đầu, không phải câu trả lời. Nó bỏ qua các lựa chọn Việt Nam tính theo phần trăm ở một đầu và các dòng chi phí lớn nhất ở đầu kia, nên một con số dựng theo chính mức lương của bạn, đã gồm khoản đóng và thuế GTGT, sẽ trông khá khác.
Đọc một báo giá EOR tại Việt Nam thế nào?
Hãy đọc một báo giá EOR như một con số tổng, không phải một mức phí, và dựng lại nó ở một mức lương thật: lương gộp, cộng khoản đóng bắt buộc, cộng phí dịch vụ, cộng thuế GTGT. Danh mục kiểm dưới đây là thứ biến một con số niêm yết thành một con số bạn có thể dự trù.
- Lấy một con số tổng, không phải một mức phí: lương gộp, khoản đóng bắt buộc, phí dịch vụ và thuế GTGT ở một mức lương thật, không chỉ con số niêm yết.
- Hỏi phí thuộc mô hình nào trong ba mô hình — cố định, phần trăm, hay phần trăm có sàn và trần — và sàn với trần nằm ở đâu.
- Dựng thử ở hai mức lương cách xa nhau; một phí cố định trông rẻ với vị trí cấp cao có thể rất đắt với vị trí cấp thấp, còn phí phần trăm có sàn thì ngược lại.
- Hỏi mức giá báo ra có riêng cho Việt Nam hay chỉ là mức "từ" toàn cầu sẽ được báo lại cho trường hợp của bạn.
- Xác nhận căn cứ tính thuế GTGT: 8% trên toàn bộ hóa đơn, không phải chỉ trên phí.
- Hỏi về khoản đặt cọc — một đến hai tháng lương là chuyện thường gặp — và về phí tiếp nhận, kết thúc, chuyển đổi và quy đổi ngoại tệ.
- Kiểm bạn được xuất hóa đơn bằng đơn vị tiền nào, và các khoản tiền đồng phía sau một báo giá đô la được chốt theo cách nào và vào lúc nào.
- Xác nhận nhà cung cấp có giấy phép cho tuyến pháp lý mà họ đang dùng, dù là cho thuê lại lao động hay hợp đồng dịch vụ.
Nguồn (kiểm ngày 13/09/2026)
Mọi mức giá phía trên đều được đọc trên trang riêng của nhà cung cấp vào ngày 13/09/2026, và một bản sao có ghi ngày của mỗi trang được lưu lại. Tên nhà cung cấp chỉ dùng để chỉ rõ từng mức giá công bố. Giá thay đổi thường xuyên; hãy xác nhận con số hiện hành với nhà cung cấp trước khi dựa vào nó. Nếu bạn đại diện cho một nhà cung cấp có tên ở đây và một con số đã lỗi thời, hãy liên hệ chúng tôi qua trang EOR Việt Nam và chúng tôi sẽ sửa lại.
- Bảng giá Native Teams
- Bảng giá RemoFirst
- Bảng giá Skuad
- Payoneer Workforce Management, EOR tại Việt Nam
- Remote People, Employer of Record
- Gloroots, Employer of Record Vietnam
- Bảng giá Rivermate
- Pebl, bảng giá Employer of Record
- Playroll, bảng giá Employer of Record
- Glints TalentHub
- Bảng giá Multiplier
- Bảng giá AYP Group
- Bảng giá Borderless AI
- Bảng giá Deel
- Bảng giá Globalization Partners
- Bảng giá Atlas
- Bảng giá Remote
- Bảng giá Oyster
- Emerhub, Employer of Record Vietnam
- Bảng giá HIREVN
- Acclime Vietnam, PEO và EOR
- Nhân Kiệt, Employer of Record tại Việt Nam
Nhân Kiệt vận hành tiền lương và quan hệ lao động tại Việt Nam từ tháng 4/2009, quản lý hơn 40.000 lao động cho hơn 500 doanh nghiệp trên 34 tỉnh thành, và có giấy phép cho thuê lại lao động số 15/2019/SHCM. Nhân Kiệt niêm yết công khai giá EOR — 8% lương gộp, sàn 2.600.000đ và trần 5.200.000đ, đặt cọc 1 tháng lương gộp mỗi người (hoàn lại khi kết thúc hợp đồng và quyết toán xong) áp dụng từ 01/10/2026 và không phí tiếp nhận, phí kết thúc hay phí quy đổi ngoại tệ — thay vì báo giá theo yêu cầu, và người lao động có thể bắt đầu làm việc trong 5 đến 7 ngày làm việc. Bạn có thể tự dựng toàn bộ chi phí phía doanh nghiệp ở bất kỳ mức lương nào bằng công cụ tính chi phí lao động miễn phí của chúng tôi, đọc phí, sàn, trần và thuế GTGT được dựng từng dòng trong hướng dẫn chi phí EOR tại Việt Nam, và xem chi phí cả năm cho mỗi người trong tổng chi phí một vị trí theo vai trò của chúng tôi.
Các mức giá trong bài này là con số do chính các nhà cung cấp công bố, đọc được vào ngày 13/09/2026; đó là giá của bên thứ ba nêu ra để so sánh, không phải sự chứng thực, và điều khoản của mỗi nhà cung cấp mới là điều ràng buộc. Giá, đơn vị tiền và phạm vi một mức phí bao gồm những gì có thể thay đổi mà không báo trước, còn tỷ lệ đóng, các mức trần và quy định thuế cũng có thể được sửa đổi, nên hãy xác nhận con số hiện hành với từng nhà cung cấp và kiểm cách xử lý pháp lý cho tình huống của chính bạn trước khi dựa vào nó. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý, thuế hay tài chính cho một trường hợp cụ thể.
Xem thêm: dịch vụ EOR tại Việt Nam · Hóa đơn EOR tại Việt Nam 2026: bóc tách từng dòng · Sàn và trần phí EOR: số thật ở 5 mức lương (2026) · Công ty EOR nội địa hay nền tảng toàn cầu tại Việt Nam 2026 · Top dịch vụ EOR tại Việt Nam 2026 theo xếp hạng độc lập
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.