Tin tức & cẩm nang
Chi phí EOR tại Việt Nam 2026: tính đủ ở 5 mức lương
Người viết Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc · Cập nhật
Chi phí EOR tại Việt Nam có hai lớp, và chỉ một lớp là giá của nhà cung cấp. Lớp thứ nhất là phí dịch vụ. Lớp thứ hai là chi phí sử dụng lao động theo luật — do pháp luật Việt Nam ấn định, giống hệt nhau dù bạn chọn nhà cung cấp nào. Hầu hết bảng so sánh giá EOR chỉ nêu lớp thứ nhất, nên một báo giá "199 USD/người/tháng" và một báo giá "8% lương gộp" trông như hai sản phẩm khác nhau trong khi không phải.
Giá của Nhân Kiệt là 8% lương gộp mỗi người mỗi tháng, sàn 2.600.000đ (khoảng 99 USD), trần 5.200.000đ (khoảng 199 USD). Không đặt cọc, không phí tiếp nhận, không phí kết thúc, không chi phí lập hay duy trì pháp nhân, không phí quy đổi ngoại tệ. Nằm trên đó là các khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp — 23,5% trên tiền lương làm căn cứ đóng với người Việt, 22,5% với người nước ngoài — và thuế GTGT 8% tính trên toàn bộ hóa đơn.
Bài này bóc từng dòng một, kèm số tính đủ ở năm mức lương, để bạn tự dựng được con số thay vì hỏi báo giá rồi tin.
Mọi số liệu cập nhật đến tháng 9/2026 và áp cho kỳ lương từ 01/07/2026, thời điểm các mức trần thay đổi.
EOR là dịch vụ dành cho ai?
EOR (Employer of Record) dành cho doanh nghiệp nước ngoài chưa có pháp nhân tại Việt Nam nhưng muốn tuyển người Việt làm việc hợp pháp. Nhà cung cấp Việt Nam ký hợp đồng lao động trực tiếp với người lao động, đóng bảo hiểm, kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân, tính lương hằng tháng, và chịu trách nhiệm pháp lý về quan hệ lao động đó. Doanh nghiệp nước ngoài chỉ ký một hợp đồng dịch vụ.
Cần phân biệt với PEO — mô hình đồng sử dụng lao động, đòi hỏi khách hàng đã có pháp nhân tại Việt Nam. Nếu bạn đã có pháp nhân, thứ bạn cần thường là dịch vụ tính lương thuê ngoài chứ không phải EOR, và chi phí thấp hơn hẳn.
Thị trường định giá EOR theo mấy cách?
Có ba mô hình, và khác biệt giữa chúng lớn ở mức lương này nhưng gần như không đáng kể ở mức lương khác.
- Phí cố định mỗi người mỗi tháng. Nhà cung cấp thu như nhau dù người lao động nhận 10 triệu hay 100 triệu. Phổ biến ở các nền tảng toàn cầu, thường niêm yết bằng đô la Mỹ. Dễ dự trù, và đắt với vị trí lương thấp.
- Phần trăm lương gộp. Phí chạy theo lương. Rẻ với vị trí lương thấp, và nếu không có trần thì thành vô lý ở vị trí lương cao — phí 10% trên lương 100 triệu là 10 triệu mỗi tháng để quản lý một người, trong khi công việc hành chính không nhiều gấp mười lần so với người lương 10 triệu.
- Phần trăm có sàn và trần. Phí tính theo phần trăm nhưng không bao giờ thấp hơn một mức sàn và không bao giờ vượt một mức trần. Đây là mô hình Nhân Kiệt dùng. Sàn bù cho phần chi phí hành chính cố định tồn tại với mọi đầu người bất kể lương; trần chặn không cho phần trăm chạy vô hạn ở lương cao.
Khi so sánh chi phí EOR giữa các nhà cung cấp, câu hỏi đầu tiên không phải "bao nhiêu" mà là "thuộc mô hình nào, và ranh giới nằm ở đâu".
Giá dịch vụ EOR của Nhân Kiệt gồm những gì?
- Phí dịch vụ: 8% lương gộp, mỗi người, mỗi tháng.
- Sàn: 2.600.000đ/người/tháng (khoảng 99 USD). Phí không xuống dưới mức này dù lương thấp đến đâu.
- Trần: 5.200.000đ/người/tháng (khoảng 199 USD). Phí không vượt mức này dù lương cao đến đâu.
- Không đặt cọc. Một số nhà cung cấp giữ khoản đặt cọc bằng một đến hai tháng lương. Nhân Kiệt không.
- Không phí tiếp nhận, không phí kết thúc.
- Không chi phí lập hay duy trì pháp nhân, vì pháp nhân đã có sẵn.
- Không phí quy đổi ngoại tệ.
- Không tính tiền phần mềm riêng. Mỗi khách hàng được cấp tài khoản trên nền tảng quản lý của Nhân Kiệt, không thu thêm.
- Giá niêm yết bằng đồng Việt Nam. Số đô la Mỹ chỉ là quy đổi tham khảo, đã làm tròn.
- Người nước ngoài và giấy phép lao động báo giá riêng, lý do nêu ở phần dưới.
Mức 8% tính trên toàn bộ lương gộp, không loại trừ phần vượt trần đóng bảo hiểm. Điều này đáng lưu ý khi bạn so với nhà cung cấp niêm yết phần trăm trên một căn cứ hẹp hơn.
Hóa đơn EOR hằng tháng có những dòng nào?
Hóa đơn từ Nhân Kiệt có ba dòng, cộng thuế GTGT:
- Lương gộp, đúng như bạn thỏa thuận với người lao động. Đây là khoản chuyển tiếp, nhà cung cấp không cộng thêm gì.
- Các khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp, và kinh phí công đoàn. Cũng là khoản chuyển tiếp, theo đúng tỷ lệ luật định.
- Phí dịch vụ, như trên.
- Thuế GTGT 8%, tính trên tổng của cả ba dòng.
Thuế GTGT tính trên toàn bộ hóa đơn là chỗ hiểu nhầm phổ biến nhất về chi phí EOR tại Việt Nam, nên có mục riêng bên dưới.
Lưu ý thứ không nằm trên hóa đơn: phần đóng của người lao động và thuế thu nhập cá nhân được khấu trừ từ lương gộp, không cộng thêm vào. Chúng thay đổi số người lao động thực nhận, không thay đổi số bạn trả.
Các khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp là bao nhiêu?
Với người lao động Việt Nam, doanh nghiệp đóng 21,5% trên tiền lương làm căn cứ đóng, cộng 2% kinh phí công đoàn — tổng 23,5%:
- Bảo hiểm xã hội: 17%
- Bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp: 0,5%
- Bảo hiểm y tế: 3%
- Bảo hiểm thất nghiệp: 1%
- Kinh phí công đoàn: 2%, bắt buộc theo Luật Công đoàn 2024 số 50/2024/QH15 kể cả nơi chưa có tổ chức công đoàn cơ sở
Với người nước ngoài, không đóng bảo hiểm thất nghiệp, nên con số phía doanh nghiệp là 22,5%.
Phía người lao động là 10,5% với người Việt (bảo hiểm xã hội 8%, y tế 1,5%, thất nghiệp 1%) và 9,5% với người nước ngoài. Đoàn phí công đoàn 0,5% chỉ áp cho người thực sự là đoàn viên và có trần 253.000đ/tháng theo Quyết định 61/QĐ-TLĐ.
Trần nào áp cho khoản đóng nào?
Đây là chỗ phần lớn ước tính chi phí EOR tính sai, kể cả nhiều công cụ tính lương trực tuyến.
- Trần đóng bảo hiểm xã hội và y tế là 50.600.000đ/tháng từ 01/07/2026 theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP — bằng hai mươi lần mức tham chiếu 2.530.000đ. Trước mốc đó là 46.800.000đ. Khoản tai nạn lao động và 2% kinh phí công đoàn dùng chung căn cứ đóng này nên cũng chịu cùng mức trần.
- Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp thì khác, và nó neo theo lương tối thiểu vùng chứ không theo mức tham chiếu: vùng I 106.200.000đ, vùng II 94.600.000đ, vùng III 82.800.000đ, vùng IV 74.000.000đ mỗi tháng.
Hai mức trần khác nhau trên hai căn cứ đóng khác nhau. Bất kỳ cách ước tính nào áp đồng loạt 21,5% lên toàn bộ lương đều thổi phồng chi phí thật ở mức lương cao — cao hơn 89% ở lương gộp 100 triệu, nơi chi phí bảo hiểm thật của doanh nghiệp là 11.373.000đ chứ không phải 21.500.000đ. Nếu báo giá cho một vị trí cấp cao trông cao bất thường, đây thường là lý do.
Lương ghi trong hợp đồng dù sao cũng phải ít nhất bằng lương tối thiểu vùng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/01/2026: vùng I 5.310.000đ, vùng II 4.730.000đ, vùng III 4.140.000đ, vùng IV 3.700.000đ mỗi tháng.
Chi phí EOR thực tế là bao nhiêu, tính ở năm mức lương?
Số dưới đây tính cho người lao động Việt Nam, vùng I, kỳ lương từ 01/07/2026, đã gồm thuế GTGT 8%. Mọi dòng đều là phép tính bạn dựng lại được từ các tỷ lệ nêu trên.
| Lương gộp (đồng) | Đóng bắt buộc phía doanh nghiệp | Phí dịch vụ | Thuế GTGT 8% | Tổng hóa đơn tháng | Đội thêm so với lương gộp |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.000.000 | 2.350.000 | 2.600.000 (sàn) | 1.196.000 | 16.146.000 | 61,5% |
| 20.000.000 | 4.700.000 | 2.600.000 (sàn) | 2.184.000 | 29.484.000 | 47,4% |
| 30.000.000 | 7.050.000 | 2.600.000 (sàn) | 3.172.000 | 42.822.000 | 42,7% |
| 50.000.000 | 11.750.000 | 4.000.000 (8%) | 5.260.000 | 71.010.000 | 42,0% |
| 100.000.000 | 12.385.000 | 5.200.000 (trần) | 9.406.800 | 126.991.800 | 27,0% |
Ở lương gộp 100.000.000đ, tổng hóa đơn EOR mỗi tháng là 126.991.800đ — đội thêm 27,0% so với lương gộp, trong khi ở lương gộp 10.000.000đ con số đó là 61,5%. Chi tiết từng dòng như sau.
Lương gộp 10.000.000đ
- Đóng bắt buộc phía doanh nghiệp, 23,5%: 2.350.000đ
- Phí dịch vụ: 8% sẽ là 800.000đ, nên áp sàn: 2.600.000đ
- Cộng: 14.950.000đ
- Thuế GTGT 8%: 1.196.000đ
- Tổng hóa đơn tháng: 16.146.000đ — đội thêm khoảng 61,5% so với lương gộp
Lương gộp 20.000.000đ
- Đóng bắt buộc phía doanh nghiệp, 23,5%: 4.700.000đ
- Phí dịch vụ: 8% sẽ là 1.600.000đ, nên vẫn áp sàn: 2.600.000đ
- Cộng: 27.300.000đ
- Thuế GTGT 8%: 2.184.000đ
- Tổng hóa đơn tháng: 29.484.000đ — đội thêm khoảng 47,4%
Lương gộp 30.000.000đ
- Đóng bắt buộc phía doanh nghiệp, 23,5%: 7.050.000đ
- Phí dịch vụ: 8% sẽ là 2.400.000đ, nên áp sàn: 2.600.000đ
- Cộng: 39.650.000đ
- Thuế GTGT 8%: 3.172.000đ
- Tổng hóa đơn tháng: 42.822.000đ — đội thêm khoảng 42,7%
Lương gộp 50.000.000đ
- Đóng bắt buộc phía doanh nghiệp, 23,5%: 11.750.000đ
- Phí dịch vụ: 8% = 4.000.000đ, nằm giữa sàn và trần
- Cộng: 65.750.000đ
- Thuế GTGT 8%: 5.260.000đ
- Tổng hóa đơn tháng: 71.010.000đ — đội thêm khoảng 42,0%
Lương gộp 100.000.000đ
- Đóng bắt buộc phía doanh nghiệp: 12.385.000đ, không phải 23.500.000đ, vì cả hai mức trần đều đã chạm. Bảo hiểm xã hội, tai nạn lao động và y tế tính trên phần tiền lương bị trần 50.600.000đ (20,5% = 10.373.000đ); bảo hiểm thất nghiệp tính trên đủ 100.000.000đ ở mức 1% (1.000.000đ) vì trần riêng của vùng I là 106.200.000đ chưa bị chạm; kinh phí công đoàn tính trên phần tiền lương bị trần (2% = 1.012.000đ).
- Phí dịch vụ: 8% sẽ là 8.000.000đ, nên áp trần: 5.200.000đ
- Cộng: 117.585.000đ
- Thuế GTGT 8%: 9.406.800đ
- Tổng hóa đơn tháng: 126.991.800đ — đội thêm khoảng 27,0%
Vì sao tỷ lệ đội thêm giảm khi lương tăng?
Vì cả khoản đóng bắt buộc lẫn phí dịch vụ đều ngừng tăng, trong khi lương vẫn tăng.
Tỷ lệ đội thêm so với lương gộp giảm dần qua năm mức lương trên — 61,5%, 47,4%, 42,7%, 42,0% rồi 27,0% khi lương gộp đi từ 10 triệu lên 100 triệu. Một vị trí cấp cao tại Việt Nam rẻ hơn tính trên mỗi đồng lương so với vị trí cấp thấp, ngược hẳn trực giác mà phần lớn bộ phận tài chính mang từ thị trường khác sang.
Hai cơ chế khác nhau tạo ra đường cong đó, và chúng tác động ở hai đoạn khác nhau. Sàn phí là thứ làm vị trí lương thấp đắt tương đối — đó là chi phí hành chính cố định chia cho một khoản lương nhỏ. Trần đóng bảo hiểm là thứ làm vị trí lương cao rẻ tương đối — nó chặn 23,5% lại ở nền 50.600.000đ. Ở khoảng giữa, nơi phần trăm đã vượt sàn nhưng các mức trần chưa tới, tỷ lệ đội thêm gần như phẳng.
Nếu bạn dự trù cho cả một đội chứ không phải một người, hãy tính riêng từng bậc lương. Lấy bình quân cho một đội gồm năm người lương thấp và một người lương cao sẽ cho con số sai theo cả hai hướng.
Dùng EOR có rẻ hơn tự lập pháp nhân tại Việt Nam không?
Với một đội nhỏ hoặc kế hoạch còn chưa chắc về thời gian, EOR thường tốn ít hơn lập pháp nhân, vì pháp nhân mang những chi phí cố định tồn tại dù bạn tuyển một người hay năm mươi người. Lập pháp nhân thường mất 2 đến 6 tháng: giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, con dấu, tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế và đăng ký bảo hiểm xã hội — rồi sau đó là địa điểm kinh doanh, sổ sách kế toán, kê khai thuế và vận hành tiền lương chừng nào pháp nhân còn tồn tại, cộng chi phí giải thể nếu rút đi.
EOR không mang những chi phí cố định đó. Phí dịch vụ tính theo đầu người nên tăng theo số người, còn pháp nhân chia chi phí cố định cho nhiều người hơn khi đội lớn lên. Vì vậy cán cân dịch dần khi số người tăng, và điểm nghiêng hẳn về một bên phụ thuộc vào chi phí pháp nhân của chính bạn. Muốn tìm điểm đó cho trường hợp của mình, hãy dựng cả hai con số tổng theo cùng một cách ở mục so sánh phía trên: khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp giống hệt nhau ở cả hai cách, nên khác biệt thật nằm ở phí dịch vụ so với chi phí vận hành cố định của pháp nhân.
## Thuế GTGT tính trên cái gì?
Thuế GTGT 8% tính trên toàn bộ hóa đơn — lương gộp, khoản đóng bắt buộc và phí dịch vụ cộng lại — không phải chỉ trên phí dịch vụ.
Lý do nằm ở cấu trúc pháp lý, không phải lựa chọn cách xuất hóa đơn. Trong quan hệ cho thuê lại lao động, Nhân Kiệt là người sử dụng lao động của người lao động đó. Tiền lương vì vậy là chi phí nhân công của chính Nhân Kiệt, và toàn bộ giá trị hợp đồng là doanh thu dịch vụ. Không có phần "chi hộ" nào để tách ra.
Đây là chỗ chi phí EOR khác thật sự so với chi phí tính lương thuê ngoài. Với dịch vụ tính lương thuê ngoài, pháp nhân của bạn vẫn là người sử dụng lao động, tiền lương được chi hộ, và thuế GTGT chỉ tính trên phí dịch vụ. Với EOR thì không thể như vậy, vì không có pháp nhân nào của bạn để tiền lương thuộc về.
Hệ quả thực tế: ở lương gộp 20 triệu, thuế GTGT tính riêng trên phí dịch vụ chỉ là 208.000đ; tính trên toàn hóa đơn là 2.184.000đ. Nhà cung cấp báo bạn con số thứ nhất rồi xuất hóa đơn con số thứ hai là chưa đưa bạn một con số dùng được để dự trù.
Bản thân mức 8% là mức giảm theo Nghị quyết 204/2025/QH15, hướng dẫn bởi Nghị định 174/2025/NĐ-CP, có hiệu lực đến hết 31/12/2026. Nếu không được gia hạn, thuế suất trở lại 10% từ 01/01/2027 — đáng đưa vào mọi dự trù kéo dài qua năm nay.
Những khoản không nằm trong giá dịch vụ
Đây là các khoản chuyển tiếp, là chi phí thật của bạn nhưng không phải phí của nhà cung cấp và không nên trình bày như phí:
- Bản thân lương gộp, và mọi khoản theo hợp đồng cộng thêm: phụ cấp, thưởng, hoa hồng.
- Lương tháng thứ 13. Đây là thông lệ tại Việt Nam chứ không phải nghĩa vụ luật định, và thường trả trước Tết. Nếu chính sách của bạn theo thông lệ địa phương thì hãy dự trù — đó là thêm một tháng lương gộp cộng các khoản đóng trên đó.
- Tiền làm thêm giờ. Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 quy định ít nhất 150% đơn giá giờ làm việc bình thường cho giờ làm thêm ngày thường, 200% vào ngày nghỉ hằng tuần, 300% vào ngày lễ tết và ngày nghỉ có hưởng lương, cộng thêm ít nhất 30% cho làm việc ban đêm.
- Giấy phép lao động và thị thực cho người nước ngoài.
- Các khoản thanh toán theo luật khi chấm dứt hợp đồng, nêu ở mục dưới.
Những chi phí ẩn cần hỏi trước khi ký
Một mức giá chỉ so sánh được khi ranh giới của nó so sánh được. Đây là những câu hỏi làm thay đổi con số sau khi bạn đã ký:
- Có phải đặt cọc không? Giữ một đến hai tháng lương làm bảo đảm là chuyện thường gặp. Đó không phải chi phí, nhưng là vốn lưu động bạn không còn được dùng.
- Có phí tiếp nhận hay phí kết thúc theo đầu người không? Với hợp đồng ngắn hạn, phí hai đầu có thể vượt cả phí hằng tháng.
- Có chênh lệch tỷ giá khi quy đổi không? Biên độ 2% trên một hóa đơn lương thường lớn hơn khoảng cách giữa phí niêm yết của hai nhà cung cấp.
- Phần mềm quản lý có tính tiền riêng không?
- Phần trăm tính trên lương gộp hay trên một nền hẹp hơn? Phí "trên lương cơ bản" không gồm phụ cấp là một mức phí nhỏ hơn cùng phần trăm tính trên lương gộp.
- Có yêu cầu số lượng người tối thiểu hay thời hạn hợp đồng tối thiểu không?
- Khi chấm dứt thì sao — có phí giải phóng, phí mua lại, hay phí chuyển người sang pháp nhân của bạn sau này không?
- Thuế GTGT được báo trên phí dịch vụ hay trên toàn hóa đơn? Xem mục trên; chênh lệch này có thể tới vài triệu đồng mỗi người mỗi tháng.
So sánh chi phí EOR giữa các nhà cung cấp thế nào?
Dựng cùng một con số tổng cho từng nhà cung cấp, cùng đơn vị tiền, cùng mức lương. Cụ thể:
- Lấy một mức lương thật bạn dự định trả, đừng lấy số bình quân.
- Cộng các khoản đóng bắt buộc phía doanh nghiệp theo tỷ lệ nêu trên. Phần này giống nhau ở mọi nhà cung cấp vì luật quy định. Hai báo giá lệch nhau ở đây nghĩa là một bên tính sai mức trần.
- Cộng phí dịch vụ đúng như nó áp ở mức lương đó, sau khi xét sàn và trần.
- Cộng thuế GTGT trên đúng căn cứ.
- Cộng khoản đặt cọc như một dòng vốn lưu động, và phí tiếp nhận hay kết thúc chia đều cho thời gian dự kiến sử dụng.
- Lặp lại ở một mức lương thứ hai, cách xa mức thứ nhất. Đó là cách làm lộ ra sàn và trần.
Nhà cung cấp không nói được mức trần nào áp cho khoản đóng nào thì không đang làm phần việc tuân thủ mà bạn trả tiền để mua. Câu hỏi đó là phép thử thẩm định tốt hơn chính mức giá. Bản đầy đủ hơn nằm trong bài cách chọn Employer of Record tại Việt Nam.
Chấm dứt hợp đồng qua EOR tốn bao nhiêu?
Nhân Kiệt không thu phí kết thúc và không thu phí chấm dứt. Còn lại là các khoản luật định phải trả cho người lao động, chuyển tiếp đúng bằng chi phí:
- Tiền những ngày phép năm chưa nghỉ, theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019.
- Thanh toán đầy đủ tiền lương và các khoản còn lại trong 14 ngày làm việc, theo Điều 48.
- Trợ cấp thôi việc nếu có, theo Điều 46.
- Chốt sổ bảo hiểm xã hội.
Với người lao động Việt Nam, trợ cấp thôi việc thường bằng không, vì mọi năm đã được bảo hiểm thất nghiệp chi trả — bắt buộc từ 2009 — đều bị trừ khỏi cách tính. Với người nước ngoài thì ngược lại: họ không thuộc diện bảo hiểm thất nghiệp nên không có gì để trừ, và cần dự trù trợ cấp nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc ngay từ đầu.
Thời hạn báo trước theo loại hợp đồng: ít nhất 45 ngày với hợp đồng không xác định thời hạn, 30 ngày với hợp đồng từ 12 đến 36 tháng, và 3 ngày làm việc với hợp đồng dưới 12 tháng. Những ngày đó vẫn trả lương, và chúng thuộc về mọi dự trù chi phí kết thúc.
Một hệ quả chi phí nữa đáng biết: chấm dứt trái luật rất đắt. Điều 41 Bộ luật Lao động 2019 buộc người sử dụng lao động phải nhận người lao động trở lại, trả tiền lương và các khoản đóng cho những ngày không được làm việc, và trả thêm ít nhất hai tháng lương. Một nhà cung cấp có trách nhiệm sẽ từ chối thực hiện việc chấm dứt khi không có căn cứ hợp pháp và thời hạn báo trước đúng, chính vì họ là bên gánh trách nhiệm đó với tư cách người sử dụng lao động đứng tên.
Người nước ngoài được báo giá riêng vì sao?
Ba lý do, và không lý do nào là cách giấu một khoản phụ thu:
- Tỷ lệ đóng khác. Không đóng bảo hiểm thất nghiệp nên phía doanh nghiệp là 22,5% thay vì 23,5%.
- Trợ cấp thôi việc hành xử khác, như nêu trên — không có thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp để trừ.
- Giấy phép lao động không phải thứ EOR "bảo lãnh" theo cách các nền tảng toàn cầu hay nói. Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 07/08/2025, giấy phép lao động do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp cho một người sử dụng lao động đứng tên có trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh tại tỉnh nơi người nước ngoài thực tế làm việc (Điều 4), và cũng chính đơn vị đó nộp văn bản giải trình nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài, nay là một phần của hồ sơ cấp phép (Điều 18). Nhân Kiệt chạy trọn thủ tục, nhưng giấy phép cấp theo tên người sử dụng lao động trên hợp đồng. Nhà cung cấp nào hứa "bảo lãnh" giấy phép mà không phải là người sử dụng lao động đứng tên là đang mô tả điều Nghị định 219/2025/NĐ-CP không cho phép.
Giá niêm yết và thanh toán bằng đơn vị tiền nào?
Giá niêm yết và xuất hóa đơn bằng đồng Việt Nam. Các con số đô la Mỹ trong bài chỉ là quy đổi tham khảo, đã làm tròn.
Thanh toán bằng ngoại tệ chuyển khoản là được, và hợp pháp ở đây vì một lý do cụ thể: EOR cung cấp cho doanh nghiệp nước ngoài — tức người không cư trú — và khoản 16 Điều 4 (điểm b) Thông tư 32/2013/TT-NHNN, bổ sung bởi Thông tư 03/2019/TT-NHNN, cho phép người cư trú báo giá, định giá bằng ngoại tệ và nhận thanh toán bằng ngoại tệ chuyển khoản khi cung cấp dịch vụ cho người không cư trú. Đây là ngoại lệ của quy định cấm chung tại Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối. Ngoại lệ này gắn với tư cách của khách hàng, không gắn với cách đặt tên hợp đồng.
Niêm yết bằng đồng và thanh toán bằng đô la nghĩa là rủi ro tỷ giá thuộc về bên thực hiện quy đổi. Với nhà cung cấp báo giá bằng một con số đô la cố định, hãy hỏi các khoản đồng Việt Nam phía sau được chốt theo tỷ giá nào và vào thời điểm nào.
Khi doanh nghiệp tự lập pháp nhân thì chi phí đổi thế nào?
Nhân Kiệt không thu gì cho việc chuyển người — không phí chuyển đổi, không phí mua lại, không phí giải phóng.
Về cách làm, hợp đồng lao động với Nhân Kiệt chấm dứt, thường theo thỏa thuận của hai bên căn cứ khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, và pháp nhân mới của bạn ký hợp đồng mới, với thời điểm chuyển bảo hiểm xã hội canh sao cho không ai bị gián đoạn quá trình đóng. Khoản tiền duy nhất phát sinh là phần thanh toán theo luật mà mọi trường hợp chấm dứt đều kéo theo, chuyển tiếp đúng bằng chi phí. Với người nước ngoài, cần dự trù thêm một giấy phép lao động mới đứng tên pháp nhân của bạn: giấy phép không chuyển sang người sử dụng lao động khác.
Từ thời điểm đó, chi phí thường xuyên không còn là phí EOR mà trở thành chi phí tự vận hành bộ phận hành chính nhân sự — hoặc chi phí thuê ngoài phần tính lương trong khi vẫn giữ pháp nhân, vốn là một dòng khác hẳn và nhỏ hơn nhiều.
Tuyến pháp lý có ảnh hưởng tới giá không?
Tuyến pháp lý quyết định mức giá đó được phép bao gồm những gì, và điều này quan trọng hơn con số.
Việt Nam không có khung pháp lý riêng cho EOR. Thỏa thuận phải nằm trong một trong hai tuyến sẵn có, và chúng không thay thế cho nhau:
- Cho thuê lại lao động, theo Điều 52 đến Điều 57 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Bên khách hàng điều hành công việc. Tuyến này đòi nhà cung cấp phải có giấy phép và ký quỹ 2 tỷ đồng, chỉ áp cho 20 công việc tại Phụ lục II, và giới hạn 12 tháng với mỗi người lao động theo Điều 53.
- Hợp đồng dịch vụ theo Luật Thương mại. Nhà cung cấp phân công, quản lý và giám sát người lao động; khách hàng hướng dẫn về chuyên môn. Không giới hạn thời gian, không có danh mục công việc.
Bên khách hàng có thể bị xử phạt trực tiếp nếu cấu trúc sai — phạt tới 100 triệu đồng với tổ chức theo khoản 2 Điều 19 Nghị định 283/2026/NĐ-CP, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP từ 10/09/2026. Một báo giá không xác định trước thỏa thuận thuộc tuyến nào là báo giá cho một cấu trúc chưa ai kiểm. Nhân Kiệt có giấy phép cho thuê lại lao động số 15/2019/SHCM và giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số 22139/2023/45/SLĐTBXH-VLATLĐ, đều do Thành phố Hồ Chí Minh cấp.
Danh mục kiểm trước khi ký
- Bạn có một con số tổng, không phải một mức phí: lương gộp cộng khoản đóng bắt buộc cộng phí dịch vụ cộng thuế GTGT, ở một mức lương thật.
- Bạn biết sàn hay trần có làm thay đổi mức phí ở các bậc lương của mình không.
- Bạn biết nhà cung cấp sẽ xuất hóa đơn thuế GTGT trên nền nào.
- Bạn biết khoản đặt cọc nếu có, và các phí tiếp nhận, kết thúc, chuyển đổi nếu có.
- Bạn biết thỏa thuận nằm ở tuyến pháp lý nào, và nhà cung cấp có đúng giấy phép mà tuyến đó đòi hỏi.
- Bạn đã hỏi nhà cung cấp về hai mức trần đóng — đó là cách nhanh nhất để biết phần việc tuân thủ có thật hay không.
Nhân Kiệt vận hành tiền lương và quan hệ lao động tại Việt Nam từ tháng 4/2009, quản lý hơn 40.000 lao động trên 34 tỉnh thành cho hơn 500 doanh nghiệp, và niêm yết giá công khai thay vì báo giá theo yêu cầu. Người lao động bắt đầu làm việc trong 5 đến 7 ngày làm việc, so với 2 đến 6 tháng để lập một pháp nhân.
Bạn có thể tự dựng phần chi phí phía doanh nghiệp ở bất kỳ mức lương nào bằng công cụ tính chi phí lao động miễn phí — công cụ này áp đúng cả hai mức trần đóng, điều mà phần lớn công cụ trực tuyến làm sai. Mô tả dịch vụ đầy đủ, gồm hai tuyến pháp lý và ba mươi câu hỏi đáp, nằm ở trang EOR Việt Nam.
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.