Tin tức & cẩm nang
EOR và PEO khác nhau thế nào? Chọn mô hình nào tại Việt Nam
Người viết Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc · Cập nhật
EOR và PEO thường bị dùng lẫn lộn, nhưng tại Việt Nam đây là hai mô hình giải quyết hai bài toán khác hẳn nhau. Chọn sai không chỉ tốn tiền mà còn sai cả tư cách pháp lý của quan hệ lao động. Bài này so sánh trực tiếp hai mô hình, đưa cây quyết định, và giải thích vì sao định nghĩa PEO ở Việt Nam khác với cách thị trường quốc tế hay dùng.
Tóm tắt nhanh (2026):
- Câu hỏi quyết định đầu tiên: bạn đã có pháp nhân tại Việt Nam chưa? Chưa có → EOR. Đã có → PEO.
- Câu hỏi thứ hai: bạn thuê người Việt hay người nước ngoài? Người Việt → EOR. Người nước ngoài → PEO.
- EOR: Nhân Kiệt là người sử dụng lao động. PEO: công ty bạn vẫn là người sử dụng lao động.
- Giá: EOR 8% lương gộp (sàn 2,6 triệu, trần 5,2 triệu đồng); PEO tính theo từng dịch vụ bằng USD.
EOR và PEO khác nhau thế nào?
Khác biệt cốt lõi là ai đứng tên làm người sử dụng lao động. Với EOR, bên cung cấp ký hợp đồng lao động và gánh toàn bộ trách nhiệm pháp lý của quan hệ lao động, nên bạn không cần pháp nhân tại Việt Nam. Với PEO, công ty bạn vẫn là người sử dụng lao động và ký hợp đồng trực tiếp, bên cung cấp chỉ lo phần hành chính — nên bạn bắt buộc phải đã có pháp nhân.
| Tiêu chí | EOR | PEO |
|---|---|---|
| Cần pháp nhân tại Việt Nam? | Không cần | Bắt buộc phải có |
| Ai là người sử dụng lao động | Nhân Kiệt | Công ty bạn |
| Ai ký hợp đồng lao động | Nhân Kiệt | Công ty bạn, ký trực tiếp |
| Đối tượng lao động | Nhân sự người Việt | Người nước ngoài |
| Bên cung cấp làm gì | Toàn bộ quan hệ lao động | Giấy phép, TRC, visa, lương, bảo hiểm, thuế |
| Cách tính giá | 8% lương gộp, sàn 2,6 tr, trần 5,2 tr | Theo từng dịch vụ, bằng USD |
| Căn cứ pháp lý | Cho thuê lại lao động hoặc hợp đồng dịch vụ | NĐ 219/2025 và Luật BHXH 2024 |
| Thời gian vào việc | 5–7 ngày làm việc | Vài tuần, theo thủ tục giấy phép |
Nên chọn EOR hay PEO?
Hãy trả lời hai câu hỏi theo đúng thứ tự. Một: công ty bạn đã có pháp nhân tại Việt Nam chưa? Nếu chưa, PEO không dùng được — chỉ pháp nhân có hiện diện tại Việt Nam mới được đứng tên sử dụng lao động và bảo lãnh giấy phép, nên bạn chọn EOR (hoặc lập pháp nhân). Nếu đã có, sang câu hai. Hai: người bạn cần đưa vào việc là người Việt hay người nước ngoài? Người Việt thì pháp nhân của bạn tự ký được, hoặc dùng hợp thức hóa lao động nếu muốn chuyển nghĩa vụ; người nước ngoài thì chọn PEO vì phần khó nằm ở giấy phép lao động, thẻ tạm trú và thuế cư trú chứ không nằm ở việc ký hợp đồng.
Chi phí hai mô hình so sánh thế nào?
Hai mô hình tính giá theo hai cách khác nhau nên không so trực tiếp bằng một con số được. EOR tính theo tỷ lệ lương: 8% lương gộp mỗi người mỗi tháng, sàn 2.600.000 đ và trần 5.200.000 đ, cộng đặt cọc 1 tháng lương gộp (hoàn lại) áp dụng từ 01/10/2026, không phí nhận người, không phí trả người. PEO tính theo từng dịch vụ bằng USD: giấy phép lao động 650, thẻ tạm trú 450, visa nhập cảnh 250, dịch công chứng từ 260, hành chính 35 mỗi người mỗi tháng, đã gồm phí nhà nước và chưa gồm VAT 8%. Nói cách khác, EOR là chi phí thường xuyên theo lương, còn PEO nặng ở chi phí một lần cho thủ tục rồi rất nhẹ hằng tháng.
Căn cứ pháp lý hai mô hình có khác nhau không?
Có, và khác rất nhiều. EOR không có luật riêng tại Việt Nam — thỏa thuận buộc phải nằm trong cho thuê lại lao động (Điều 52–57 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020, giới hạn 20 công việc và tối đa 12 tháng mỗi người theo Điều 53) hoặc hợp đồng dịch vụ theo Luật Thương mại; cấu trúc sai thì bên thuê cũng bị phạt, tới 100 triệu đồng với tổ chức theo khoản 2 Điều 19 Nghị định 283/2026/NĐ-CP. PEO thì ngược lại, có căn cứ rõ ràng: Nghị định 219/2025/NĐ-CP cho giấy phép lao động và Luật Bảo hiểm xã hội 2024 kèm Nghị định 158/2025/NĐ-CP cho bảo hiểm của người nước ngoài.
Vì sao định nghĩa PEO ở Việt Nam khác thị trường quốc tế?
Trên thị trường quốc tế, PEO thường được hiểu là mô hình đồng sử dụng lao động cho nhân sự nói chung, và nhiều nền tảng toàn cầu dùng lẫn hai chữ PEO và EOR như đồng nghĩa. Ở Việt Nam, đồng sử dụng lao động đúng nghĩa gần như không tồn tại trên thực tiễn pháp lý, nên cách gọi đó dễ gây hiểu nhầm. Nhân Kiệt vì vậy định nghĩa hẹp và rõ: PEO là dịch vụ hành chính cho lao động nước ngoài trong khi khách hàng vẫn là người sử dụng lao động. Khi so báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy hỏi thẳng "ai ký hợp đồng lao động" thay vì tin vào nhãn PEO hay EOR trên brochure.
Có thể chuyển từ EOR sang PEO không?
Có, và đó là đường đi tự nhiên khi doanh nghiệp lớn lên. Giai đoạn đầu chưa có pháp nhân thì dùng EOR để nhân sự người Việt vào việc trong 5–7 ngày; khi đã quyết định đầu tư dài hạn thì lập pháp nhân, chuyển người lao động sang hợp đồng với pháp nhân của chính mình, và từ đó dùng PEO cho phần nhân sự nước ngoài cần giấy phép. Một lý do kỹ thuật nữa để tính trước: nếu thỏa thuận EOR của bạn nằm trong khung cho thuê lại lao động thì mỗi người tối đa 12 tháng, nên cần có lộ trình chuyển đổi trước khi chạm mốc đó.
Bước tiếp theo
Đọc từng mô hình ở bài EOR là gì và PEO là gì, xem giá chi tiết ở chi phí EOR và chi phí PEO, hoặc vào thẳng trang dịch vụ EOR Việt Nam. Để được tư vấn đúng mô hình cho trường hợp của bạn, gọi +84 908 636 108 (Mr Trung) hoặc +84 28 3505 4224. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý.
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.