Nhân KiệtNHÂN KIỆTSince 2009

Tin tức & cẩm nang

EOR và PEO khác nhau thế nào? Chọn mô hình nào tại Việt Nam

EOR và PEO thường bị dùng lẫn lộn, nhưng tại Việt Nam đây là hai mô hình giải quyết hai bài toán khác hẳn nhau. Chọn sai không chỉ tốn tiền mà còn sai cả tư cách pháp lý của quan hệ lao động. Bài này so sánh trực tiếp hai mô hình, đưa cây quyết định, và giải thích vì sao định nghĩa PEO ở Việt Nam khác với cách thị trường quốc tế hay dùng.

Tóm tắt nhanh (2026):

Giá theo quy mô: cam kết tuyển trên 10 người trong 12 tháng, phí là 7% lương gộp ngay từ người đầu tiên; trên 30 người là 6%. Sàn và trần giữ nguyên, giá cố định 12 tháng và không truy thu nếu kế hoạch tuyển thay đổi.

Cập nhật 12/10/2026: bổ sung doanh nghiệp nhỏ nên chọn mô hình nào, nhược điểm của từng mô hình, và EOR, PEO là viết tắt của gì.

EOR và PEO khác nhau thế nào?

Khác biệt cốt lõi là ai đứng tên làm người sử dụng lao động. Với EOR, bên cung cấp ký hợp đồng lao động và gánh toàn bộ trách nhiệm pháp lý của quan hệ lao động, nên bạn không cần pháp nhân tại Việt Nam. Với PEO, công ty bạn vẫn là người sử dụng lao động và ký hợp đồng trực tiếp, bên cung cấp chỉ lo phần hành chính — nên bạn bắt buộc phải đã có pháp nhân.

Tiêu chíEORPEO
Cần pháp nhân tại Việt Nam?Không cầnBắt buộc phải có
Ai là người sử dụng lao độngNhân KiệtCông ty bạn
Ai ký hợp đồng lao độngNhân KiệtCông ty bạn, ký trực tiếp
Đối tượng lao độngNhân sự người ViệtNgười nước ngoài
Bên cung cấp làm gìToàn bộ quan hệ lao độngGiấy phép, TRC, visa, lương, bảo hiểm, thuế
Cách tính giá8% lương gộp, sàn 2,6 tr, trần 5,2 trTheo từng dịch vụ
Căn cứ pháp lýCho thuê lại lao động hoặc hợp đồng dịch vụNĐ 219/2025 và Luật BHXH 2024
Thời gian vào việc5–7 ngày làm việcVài tuần, theo thủ tục giấy phép

Nên chọn EOR hay PEO?

Hãy trả lời hai câu hỏi theo đúng thứ tự. Một: công ty bạn đã có pháp nhân tại Việt Nam chưa? Nếu chưa, PEO không dùng được — chỉ pháp nhân có hiện diện tại Việt Nam mới được đứng tên sử dụng lao động và bảo lãnh giấy phép, nên bạn chọn EOR (hoặc lập pháp nhân). Nếu đã có, sang câu hai.

Cây quyết định: chưa có pháp nhân tại Việt Nam thì chọn EOR hoặc lập pháp nhân; đã có pháp nhân, thuê người Việt thì tự ký hoặc hợp thức hóa lao động; thuê người nước ngoài thì chọn PEO.
Hai câu hỏi theo đúng thứ tự: đã có pháp nhân chưa, rồi thuê người Việt hay người nước ngoài.
Hai: người cần đưa vào việcCách làm
Người ViệtPháp nhân của bạn tự ký được, hoặc dùng hợp thức hóa lao động nếu muốn chuyển nghĩa vụ
Người nước ngoàiChọn PEO, vì phần khó nằm ở giấy phép lao động, thẻ tạm trú và thuế cư trú chứ không nằm ở việc ký hợp đồng

Chi phí hai mô hình so sánh thế nào?

Hai mô hình tính giá theo hai cách khác nhau nên không so trực tiếp bằng một con số được.

KhoảnEORPEO
Cách tínhTheo tỷ lệ lươngTheo từng dịch vụ
Hằng tháng8% lương gộp mỗi người, sàn 2.600.000 đ, trần 5.200.000 đHành chính 920.000 đồng mỗi người
Một lầnKhông phí nhận người, không phí trả ngườiGiấy phép lao động 17.100.000 đồng, thẻ tạm trú 11.800.000 đồng, visa nhập cảnh 6.600.000 đồng, dịch công chứng từ 6.800.000 đồng
KhácĐặt cọc 1 tháng lương gộp (hoàn lại) áp dụng từ 01/10/2026Đã gồm phí nhà nước, chưa gồm VAT 8%

Nói cách khác, EOR là chi phí thường xuyên theo lương, còn PEO nặng ở chi phí một lần cho thủ tục rồi rất nhẹ hằng tháng.

So sánh hai cột: EOR không phí nhận người, hằng tháng 8% lương gộp, sàn 2.600.000 đồng, trần 5.200.000 đồng; PEO một lần 35.500.000 đồng cho giấy phép, thẻ tạm trú và visa, hằng tháng 920.000 đồng.
EOR là chi phí thường xuyên theo lương; PEO nặng ở khoản một lần (17.100.000 + 11.800.000 + 6.600.000 = 35.500.000 đồng/người) rồi rất nhẹ hằng tháng.

Căn cứ pháp lý hai mô hình có khác nhau không?

Có, và khác rất nhiều. EOR không có luật riêng tại Việt Nam — thỏa thuận buộc phải nằm trong cho thuê lại lao động (Điều 52–57 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020, giới hạn 20 công việc và tối đa 12 tháng mỗi người theo Điều 53) hoặc hợp đồng dịch vụ theo Luật Thương mại; cấu trúc sai thì bên thuê cũng bị phạt, tới 100 triệu đồng với tổ chức theo khoản 2 Điều 19 Nghị định 283/2026/NĐ-CP. PEO thì ngược lại, có căn cứ rõ ràng: Nghị định 219/2025/NĐ-CP cho giấy phép lao động và Luật Bảo hiểm xã hội 2024 kèm Nghị định 158/2025/NĐ-CP cho bảo hiểm của người nước ngoài.

Vì sao định nghĩa PEO ở Việt Nam khác thị trường quốc tế?

Trên thị trường quốc tế, PEO thường được hiểu là mô hình đồng sử dụng lao động cho nhân sự nói chung, và nhiều nền tảng toàn cầu dùng lẫn hai chữ PEO và EOR như đồng nghĩa. Ở Việt Nam, đồng sử dụng lao động đúng nghĩa gần như không tồn tại trên thực tiễn pháp lý, nên cách gọi đó dễ gây hiểu nhầm. Nhân Kiệt vì vậy định nghĩa hẹp và rõ: PEO là dịch vụ hành chính cho lao động nước ngoài trong khi khách hàng vẫn là người sử dụng lao động. Khi so báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy hỏi thẳng "ai ký hợp đồng lao động" thay vì tin vào nhãn PEO hay EOR trên brochure.

Có thể chuyển từ EOR sang PEO không?

Có, và đó là đường đi tự nhiên khi doanh nghiệp lớn lên. Giai đoạn đầu chưa có pháp nhân thì dùng EOR để nhân sự người Việt vào việc trong 5–7 ngày; khi đã quyết định đầu tư dài hạn thì lập pháp nhân, chuyển người lao động sang hợp đồng với pháp nhân của chính mình, và từ đó dùng PEO cho phần nhân sự nước ngoài cần giấy phép. Một lý do kỹ thuật nữa để tính trước: nếu thỏa thuận EOR của bạn nằm trong khung cho thuê lại lao động thì mỗi người tối đa 12 tháng, nên cần có lộ trình chuyển đổi trước khi chạm mốc đó.

Doanh nghiệp nhỏ nên chọn PEO hay EOR?

Với một doanh nghiệp nước ngoài quy mô nhỏ chưa có pháp nhân tại Việt Nam, EOR phù hợp hơn: không cần pháp nhân, nhân sự người Việt vào việc trong 5–7 ngày làm việc, phí 8% lương gộp mỗi người, trần 5.200.000 đ một tháng. PEO chỉ dùng được khi bạn đã có pháp nhân riêng tại Việt Nam, và ở Nhân Kiệt mô hình này dành cho lao động nước ngoài cần giấy phép lao động và thẻ tạm trú. Thực tế: vài nhân sự người Việt và chưa cam kết đầu tư dài hạn — chọn EOR; đã có pháp nhân và cần đưa quản lý người nước ngoài sang — chọn PEO.

EOR và PEO có những nhược điểm gì?

Mô hình nào cũng có điểm phải đánh đổi: EOR tốn phí hàng tháng và phải nằm trong đúng khung pháp lý, còn PEO đòi hỏi bạn có pháp nhân và bạn vẫn chịu trách nhiệm của người sử dụng lao động:

EOR và PEO là viết tắt của gì?

EOR là viết tắt của Employer of Record (đơn vị đứng tên người sử dụng lao động), còn PEO là viết tắt của Professional Employer Organization (tổ chức dịch vụ người sử dụng lao động chuyên nghiệp). Ở Việt Nam, khác biệt thực tế nằm ở việc ai ký hợp đồng lao động: với EOR là bên cung cấp, với PEO là chính công ty bạn.

Bước tiếp theo

Đọc từng mô hình ở bài EOR là gì và PEO là gì, xem giá chi tiết ở chi phí EOR và chi phí PEO, hoặc vào thẳng trang dịch vụ EOR Việt Nam. Để được tư vấn đúng mô hình cho trường hợp của bạn, gọi +84 908 636 108 (Mr Trung) hoặc +84 28 3505 4224. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý.

Xem thêm: dịch vụ EOR tại Việt Nam · EOR là gì? Employer of Record tại Việt Nam giải thích đầy đủ · Dịch vụ EOR tại Việt Nam: thuê người Việt khi chưa có pháp nhân

Về Nhân Kiệt: Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nhân Kiệt (MST 0308022768) hoạt động tại Việt Nam từ năm 2009, có giấy phép cho thuê lại lao động số 15/2019/SHCM và giấy phép dịch vụ việc làm số 22139/2023/45/SLĐTBXH-VLATLĐ, đạt ISO 9001:2015, ISO 45001, ISO 14001 và ISO/IEC 27001:2022. Năm 2026, Nhân Kiệt nằm trong top 10 nhà cung cấp dịch vụ EOR tại Việt Nam theo ba bảng xếp hạng độc lập (Employsome hạng 4/20, People Managing People hạng 6/12, EOR Overview hạng 7/10) và là nhà cung cấp Việt Nam duy nhất có tên trong cả ba.

Căn cứ pháp lý

Văn bản gốc (tiếng Việt) trên cổng thông tin chính thức của Chính phủ Việt Nam:

Cần tư vấn cụ thể cho doanh nghiệp của bạn?
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.

← Các bài viết khác

Gọi 0908 636 108 Nhắn Zalo