Tin tức & cẩm nang
EOR ở Việt Nam có tạo cơ sở thường trú (PE) không?
Người viết Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc · Cập nhật
Thuê người Việt qua một đơn vị EOR là pháp nhân Việt Nam độc lập thường không tự tạo ra cơ sở thường trú (permanent establishment — PE) cho công ty nước ngoài. Lý do là bên đứng tên người sử dụng lao động và gánh nghĩa vụ lao động, bảo hiểm, thuế tại Việt Nam là chính pháp nhân EOR đó, không phải công ty mẹ ở nước ngoài. Nhưng kết luận không tuyệt đối: PE vẫn có thể phát sinh tùy theo công việc thực tế người lao động làm và làm cho ai, theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (Điều 2 khoản 3, hiệu lực 01/10/2025) và Thông tư 95/2026/TT-BTC hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Điều 14 khoản 2, hiệu lực 01/07/2026).
Bài viết dành cho doanh nghiệp nước ngoài đang cân nhắc thuê nhân sự tại Việt Nam qua EOR và cho bộ phận thuế, pháp chế của họ. Nội dung cập nhật theo các văn bản có hiệu lực tới tháng 9/2026 và nêu cả những trường hợp mô hình EOR vẫn có thể làm phát sinh PE; đây là thông tin pháp luật chung, không thay cho tư vấn thuế cho một tình huống cụ thể.
Cơ sở thường trú (PE) tại Việt Nam được định nghĩa thế nào?
Cơ sở thường trú tại Việt Nam có hai tầng định nghĩa cần tách bạch. Tầng luật nội địa nằm ở Điều 2 khoản 3 Luật Thuế TNDN 2025 (số 67/2025/QH15): cơ sở thường trú là cơ sở sản xuất, kinh doanh mà thông qua đó doanh nghiệp nước ngoài tiến hành một phần hoặc toàn bộ hoạt động tại Việt Nam, gồm sáu nhóm a đến e, trong đó nhóm cơ sở cung cấp dịch vụ không kèm ngưỡng số ngày. Tầng thứ hai là theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần — Thông tư 95/2026/TT-BTC, Điều 14 khoản 2 — chỉ áp cho doanh nghiệp cư trú ở nước đã ký Hiệp định với Việt Nam, và hẹp hơn: phải có cơ sở kinh doanh cố định, hoặc cung cấp dịch vụ quá 183 ngày trong 12 tháng, hoặc có đại lý phụ thuộc.
| Tầng định nghĩa | Văn bản căn cứ | Ngưỡng thời gian | Áp dụng cho ai |
|---|---|---|---|
| Luật nội địa | Luật Thuế TNDN 2025 (67/2025/QH15), Điều 2 khoản 3 | Không có ngưỡng ngày với cơ sở cung cấp dịch vụ | Mọi doanh nghiệp nước ngoài |
| Theo Hiệp định thuế | Thông tư 95/2026/TT-BTC, Điều 14 khoản 2 | Cơ sở dịch vụ phải quá 183 ngày trong 12 tháng | Chỉ doanh nghiệp cư trú ở nước đã ký Hiệp định với Việt Nam |
Luật nội địa liệt kê sáu nhóm cơ sở thường trú:
- a) Chi nhánh, văn phòng điều hành, nhà máy, công xưởng, phương tiện vận tải, hầm mỏ, mỏ dầu, khí hoặc địa điểm khai thác tài nguyên.
- b) Địa điểm xây dựng, công trình xây dựng, lắp đặt, lắp ráp.
- c) Cơ sở cung cấp dịch vụ, bao gồm cả dịch vụ tư vấn thông qua người làm công hoặc tổ chức, cá nhân khác.
- d) Đại lý cho doanh nghiệp nước ngoài.
- đ) Đại diện tại Việt Nam có thẩm quyền ký kết hợp đồng đứng tên doanh nghiệp nước ngoài, hoặc đại diện không có thẩm quyền ký nhưng thường xuyên giao hàng hóa, cung ứng dịch vụ tại Việt Nam.
- e) Nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số.
Điểm quan trọng cho mô hình EOR nằm ở điểm c, nguyên văn: "Cơ sở cung cấp dịch vụ, bao gồm cả dịch vụ tư vấn thông qua người làm công hoặc tổ chức, cá nhân khác." Vì luật nội địa không đặt ngưỡng số ngày cho cơ sở dịch vụ, việc nhiều nguồn áp cứng mốc 183 ngày cho mọi trường hợp là chưa đúng — 183 ngày chỉ là quy tắc của Hiệp định. Luật Thuế TNDN 2025 có hiệu lực từ 01/10/2025 và thay Luật Thuế TNDN 2008, nên căn cứ hiện hành là bản 2025.
Thuê người Việt qua EOR có làm công ty nước ngoài phát sinh PE không?
Thuê người Việt qua một EOR là pháp nhân Việt Nam thường không tự nó tạo cơ sở thường trú cho công ty nước ngoài, vì đơn vị EOR — không phải công ty mẹ — là bên ký hợp đồng lao động, đóng bảo hiểm và khai thuế, nên người lao động là người của đơn vị EOR chứ không phải văn phòng hay đại diện của công ty mẹ tại Việt Nam. Hiệp định thuế nêu rõ việc một công ty kiểm soát hoặc chịu sự kiểm soát bởi một công ty khác "sẽ không làm cho bất kỳ công ty nào trở thành cơ sở thường trú của công ty kia" (Điều 14 khoản 2 Thông tư 95/2026/TT-BTC). Dù vậy, kết luận không tuyệt đối và phụ thuộc công việc thực tế người lao động làm.
Cần phân biệt hai chuyện. Việc không có cơ sở thường trú không đồng nghĩa với không có nghĩa vụ thuế: theo Điều 2 khoản 2 Luật Thuế TNDN 2025, doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam vẫn nộp thuế đối với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam. Nói cách khác, câu hỏi PE quyết định cách đánh thuế và phạm vi thu nhập bị đánh, chứ không phải chuyện có hay không có nghĩa vụ thuế. Nếu bạn chưa nắm mô hình EOR vận hành thế nào, xem EOR là gì và hoạt động ra sao tại Việt Nam.
Khi nào hoạt động của nhân viên tại Việt Nam vẫn tạo PE dù đã dùng EOR?
Mô hình EOR vẫn có thể làm phát sinh cơ sở thường trú cho công ty mẹ trong ba nhóm tình huống chính, dù ai đứng tên hợp đồng lao động, vì ranh giới nằm ở việc người lao động làm gì trên thực tế chứ không nằm ở nhãn EOR. Ba nhóm đó là:
- Người lao động tại Việt Nam trực tiếp cung cấp dịch vụ của công ty mẹ cho khách hàng ở Việt Nam. Theo luật nội địa (Điều 2 khoản 3 điểm c Luật Thuế TNDN 2025) đây là cơ sở dịch vụ và không cần ngưỡng ngày; theo Hiệp định thì thành cơ sở thường trú dịch vụ khi quá 183 ngày trong 12 tháng.
- Công ty mẹ có một địa điểm kinh doanh cố định tại Việt Nam — văn phòng hoặc cơ sở mà qua đó công ty tiến hành hoạt động — kể cả khi nhân sự ở đó do EOR thuê. Đây là cơ sở thường trú theo cơ sở cố định (Điều 2 khoản 3 điểm a; Điều 14 khoản 2 Thông tư 95/2026/TT-BTC).
- Người lao động có thẩm quyền hoặc thường xuyên đàm phán, ký hợp đồng nhân danh công ty mẹ — trường hợp đại diện, đại lý phụ thuộc, trình bày ở mục kế tiếp.
Ở chiều ngược lại, Hiệp định liệt kê các hoạt động không tạo cơ sở thường trú, chẳng hạn chỉ nhằm lưu kho, trưng bày hàng hóa, hoặc chỉ nhằm tiến hành hoạt động chuẩn bị, phụ trợ (Điều 14 khoản 2 điểm c Thông tư 95/2026/TT-BTC). Vì ranh giới phụ thuộc tình huống thực tế, công ty nước ngoài nên rà soát mô hình cụ thể của mình với tư vấn thuế trước khi kết luận.
Nhân viên có thẩm quyền ký hợp đồng thay công ty mẹ có tạo đại lý phụ thuộc không?
Có thể có. Cả luật nội địa lẫn Hiệp định đều coi người thường xuyên đàm phán, ký hợp đồng nhân danh doanh nghiệp nước ngoài là dấu hiệu tạo cơ sở thường trú qua đại diện, đại lý phụ thuộc. Theo Điều 14 khoản 2 Thông tư 95/2026/TT-BTC, doanh nghiệp có tại Việt Nam một đại lý dành toàn bộ hoặc phần lớn hoạt động cho mình (đại lý phụ thuộc), hoặc một người có "thẩm quyền thường xuyên thương lượng, ký kết hợp đồng đứng tên doanh nghiệp đó", thì bị coi là có cơ sở thường trú. Luật nội địa nêu tương tự tại Điều 2 khoản 3 điểm đ Luật Thuế TNDN 2025.
Với mô hình EOR, điểm cần lưu ý về vận hành là: nếu người lao động chỉ làm công việc chuyên môn nội bộ cho công ty nước ngoài và không được trao quyền ký hoặc ràng buộc hợp đồng nhân danh công ty mẹ, thì hoạt động đó không rơi vào nhánh "đại diện có thẩm quyền ký hợp đồng". Đây là điểm cần thiết kế trong phạm vi công việc ghi tại hợp đồng, không phải điều mặc nhiên đúng cho mọi trường hợp, nên vẫn cần soát theo thực tế từng vị trí.
Về rủi ro PE và thời gian triển khai, EOR khác tự lập pháp nhân thế nào?
Khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ ai hiện diện tại Việt Nam. Khi bạn tự lập pháp nhân — công ty con hoặc công ty 100% vốn nước ngoài — chính pháp nhân đó là đối tượng cư trú thuế tại Việt Nam và chịu thuế thu nhập doanh nghiệp đầy đủ; đó là một hiện diện chịu thuế do bạn chủ động tạo ra. Với EOR, một pháp nhân Việt Nam sẵn có đứng tên người sử dụng lao động, nên mô hình này không tự tạo hiện diện cố định cho công ty mẹ, và nhân sự vào việc trong 5–7 ngày làm việc thay vì 2–6 tháng để lập pháp nhân.
Thông tư 95/2026/TT-BTC cũng lưu ý rằng bản thân quan hệ sở hữu hay kiểm soát giữa công ty mẹ nước ngoài và pháp nhân Việt Nam không tự tạo cơ sở thường trú cho bên nào; công ty mẹ chỉ bị coi là có cơ sở thường trú qua doanh nghiệp liên doanh hoặc 100% vốn nước ngoài đó khi thỏa mãn một trong ba điều kiện tại điểm d khoản 2 Điều 14 — pháp nhân đó thường xuyên ký hợp đồng nhân danh công ty mẹ, thường xuyên đại diện giao hàng cho công ty mẹ, hoặc công ty mẹ có quyền định đoạt cơ sở vật chất, kỹ thuật của pháp nhân đó ngoài giá thị trường. So sánh chi phí giữa hai phương án nằm ngoài phạm vi bài này — xem cấu trúc phí và các khoản doanh nghiệp phải tính ở trang dịch vụ EOR tại Việt Nam.
Ai chịu thuế TNCN và bảo hiểm khi thuê người Việt qua EOR?
Với người lao động Việt Nam thuê qua EOR của một pháp nhân Việt Nam, chính pháp nhân đó là người sử dụng lao động trên hồ sơ, nên đơn vị EOR khấu trừ, khai và quyết toán thuế thu nhập cá nhân, đồng thời đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm tai nạn lao động — bệnh nghề nghiệp theo tiền lương làm căn cứ đóng. Công ty nước ngoài không phải tự đăng ký sử dụng lao động, đăng ký bảo hiểm hay khai thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.
Đây là điểm rất dễ bị trộn với câu hỏi PE, nên cần tách bạch hai chủ thể và hai loại thuế. Thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm ở đoạn trên là nghĩa vụ của từng người lao động Việt Nam, do đơn vị EOR xử lý; còn cơ sở thường trú và thuế thu nhập doanh nghiệp ở các mục trên là câu chuyện của công ty mẹ. Nếu bạn đang phân vân giữa hai mô hình dịch vụ, xem EOR và PEO khác nhau thế nào.
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần ảnh hưởng thế nào đến rủi ro PE?
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần chỉ áp cho doanh nghiệp là đối tượng cư trú của nước đã ký Hiệp định với Việt Nam, và nhìn chung thu hẹp phạm vi cơ sở thường trú so với luật nội địa: cần có cơ sở kinh doanh cố định, hoặc cung cấp dịch vụ quá 183 ngày trong 12 tháng, hoặc có đại lý phụ thuộc, đại diện có thẩm quyền. Với doanh nghiệp ở nước không có Hiệp định với Việt Nam thì chỉ áp định nghĩa nội địa — rộng hơn, vì cơ sở dịch vụ không kèm ngưỡng ngày.
Một điểm hay bị nhầm cần đính chính: ngưỡng 183 ngày theo Hiệp định là để xác định cơ sở thường trú dịch vụ của công ty, liên quan thuế thu nhập doanh nghiệp, khác hẳn mốc 183 ngày để xác định một cá nhân là đối tượng cư trú thuế thu nhập cá nhân. Hai mốc cùng con số nhưng khác chủ thể và khác loại thuế. Ngưỡng thời gian cho cơ sở thường trú theo từng Hiệp định song phương có thể khác nhau, nên cần tra đúng Hiệp định áp dụng thay vì lấy một con số chung. Cách xác định cá nhân cư trú thuế được nói ở bài dịch vụ PEO tại Việt Nam.
Nhân Kiệt đứng tên người sử dụng lao động hợp pháp thế nào khi bạn dùng EOR?
Nhân Kiệt — Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nhân Kiệt, mã số thuế 0308022768 — là pháp nhân Việt Nam đứng tên người sử dụng lao động trên hợp đồng lao động với người Việt, nên chính Nhân Kiệt chịu trách nhiệm quan hệ lao động tại Việt Nam, không phải công ty mẹ của bạn ở nước ngoài. Vì Việt Nam chưa có luật riêng cho "employer of record", Nhân Kiệt vận hành EOR qua hai khung luật định và xác định rõ trước khi ký:
- Cho thuê lại lao động: người lao động ký hợp đồng với Nhân Kiệt nhưng làm dưới sự điều hành trực tiếp của bạn — đúng nghĩa EOR quốc tế. Khung này bắt buộc có giấy phép cho thuê lại lao động; Nhân Kiệt giữ giấy phép số 15/2019/SHCM (cấp lần đầu số 029/LĐTBXH — 2015), và luật giới hạn 20 công việc tại Phụ lục II Nghị định 145/2020/NĐ-CP, tối đa 12 tháng mỗi người (Điều 53 Bộ luật Lao động 2019).
- Hợp đồng dịch vụ theo Luật Thương mại: Nhân Kiệt bố trí, quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả, không giới hạn danh mục công việc và không giới hạn thời hạn.
Vì một pháp nhân Việt Nam đứng tên người sử dụng lao động và chịu trách nhiệm quan hệ lao động tại Việt Nam, người lao động là người của Nhân Kiệt chứ không phải văn phòng hay đại diện của công ty mẹ — đúng lập luận cốt lõi về PE đã nêu ở các mục trên, dù kết luận cuối cùng vẫn tùy công việc thực tế. Nhân Kiệt là pháp nhân sở hữu giấy phép và không thầu lại phần việc này. Muốn hiểu rõ ranh giới giữa cho thuê lại và cung ứng lao động, xem cung ứng lao động và cho thuê lại lao động khác nhau thế nào; muốn thẩm định kỹ trước khi chọn nhà cung cấp, xem cách chọn Employer of Record tại Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 — Điều 2 khoản 3 (định nghĩa cơ sở thường trú, sáu nhóm a–e), Điều 19 (hiệu lực); hiệu lực 01/10/2025, thay Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008
- Thông tư 95/2026/TT-BTC hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần — Điều 14 khoản 2 (cơ sở thường trú theo Hiệp định), Điều 84 (hiệu lực, thay Thông tư 205/2013/TT-BTC); hiệu lực 01/07/2026
- Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14) — Điều 52–57 (cho thuê lại lao động), Điều 53 (tối đa 12 tháng mỗi người); hiệu lực 01/01/2021
Bài viết tổng hợp quy định để doanh nghiệp định hướng; tình huống cụ thể cần được tư vấn thuế riêng.
Liên hệ tư vấn
Doanh nghiệp nước ngoài cần đánh giá rủi ro cơ sở thường trú khi thuê nhân sự tại Việt Nam qua EOR có thể liên hệ:
- Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc
- Điện thoại: 0908 636 108 — [email protected]
- Tổng đài: 028 3505 4224
- Trụ sở: Phòng 202, Tòa nhà 57, 57 Lê Thị Hồng Gấm, P. Bến Thành, TP.HCM
Gọi 0908 636 108 (Nguyễn Quốc Trung — Phó Tổng Giám đốc) hoặc xem dịch vụ hợp thức hóa lao động, tính lương thuê ngoài, cung ứng lao động.